Chính hãng 100%
Có tem chống giả
Màn hình LED P1.0 trong nhà là dòng màn hình LED Fine Pitch có khoảng cách điểm ảnh chỉ 1,0 mm, cho mật độ điểm ảnh rất cao và khả năng hiển thị hình ảnh sắc nét ngay cả khi người xem đứng gần màn hình. Đây là lựa chọn phù hợp cho phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành, phòng giám sát, showroom, studio và các không gian cần hiển thị dữ liệu hoặc hình ảnh có độ chi tiết cao.
Với mật độ điểm ảnh lý thuyết khoảng 1.000.000 pixel/m², P1.0 có thể tạo độ phân giải cao trên diện tích màn hình tương đối nhỏ. Hệ thống hỗ trợ cấu hình tần số làm mới cao, có thể đạt 3840 Hz – 7680 Hz tùy IC điều khiển và phương án cấu hình thực tế.
| Thông số | Giá trị |
| Loại sản phẩm | Module LED trong nhà Fine Pitch |
| Khoảng cách điểm ảnh | 1,0 mm |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B – LED Full Color |
| Mật độ điểm ảnh lý thuyết | Khoảng 1.000.000 pixel/m² |
| Ứng dụng | Màn hình LED indoor độ phân giải cao |
| Tần số làm mới | Hỗ trợ cấu hình 3840 Hz – 7680 Hz tùy hệ thống |
| Độ sáng | Khoảng 600 – 800 cd/m², tùy cấu hình LED |
| Góc nhìn | Góc nhìn rộng, phù hợp không gian trong nhà |
| Phương thức bảo trì | Hỗ trợ bảo trì mặt trước hoặc theo thiết kế cabinet |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Kích thước module | Tùy cấu hình màn hình và cabinet sử dụng |
| Loại cabinet | Cabinet nhôm đúc / cabinet chuyên dụng Fine Pitch |
| Nhiệt độ vận hành | Tham khảo khoảng -10°C đến 45°C / 60°C tùy cấu hình |
| Cấp bảo vệ | Phù hợp môi trường indoor |
Lưu ý: Module LED P1.0 có thể được tùy chỉnh về kích thước module, loại LED, IC điều khiển, phương thức quét, cabinet và nguồn theo từng dự án. Thông số cuối cùng cần căn cứ vào cấu hình được lựa chọn khi triển khai thực tế.
Module LED P1.0 là loại module có khoảng cách từ tâm một điểm ảnh đến tâm điểm ảnh kế tiếp là 1,0 mm. Khoảng cách điểm ảnh càng nhỏ thì số lượng pixel trên cùng một diện tích càng lớn, nhờ đó màn hình có khả năng thể hiện hình ảnh chi tiết hơn.
Với mật độ lý thuyết khoảng 1 triệu pixel trên mỗi mét vuông, P1.0 thuộc nhóm màn hình LED Fine Pitch có độ phân giải rất cao. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các dòng P2, P2.5, P3 hoặc P4 thường được sử dụng ở khoảng cách quan sát xa hơn.
P1.0 đặc biệt phù hợp với những công trình mà người xem có thể đứng hoặc ngồi khá gần màn hình nhưng vẫn yêu cầu hình ảnh liền mạch, ít nhận thấy cấu trúc điểm ảnh.
Pixel Pitch 1,0 mm – Mật độ điểm ảnh rất cao
Ưu điểm quan trọng nhất của Module LED P1.0 là mật độ điểm ảnh cao. Với cùng một diện tích màn hình, P1.0 có số lượng pixel lớn hơn đáng kể so với P1.5, P1.8, P2 hay P2.5.
Điều này giúp màn hình thể hiện tốt các nội dung có nhiều chi tiết như chữ nhỏ, bảng biểu, bản đồ, dữ liệu giám sát, giao diện phần mềm, hình ảnh sản phẩm hay video độ phân giải cao.
Phù hợp với khoảng cách quan sát gần
Màn hình sử dụng module P1.0 có thể được bố trí tại những khu vực người xem ngồi gần màn hình mà vẫn đảm bảo trải nghiệm hình ảnh tốt.
Đây là lý do P1.0 thường được lựa chọn cho phòng họp cao cấp, phòng điều khiển, trung tâm dữ liệu và các không gian cần quan sát màn hình trong thời gian dài.
Refresh Rate cao – Phù hợp trình chiếu và ghi hình
Dòng module Fine Pitch trong tài liệu nhà sản xuất hỗ trợ các cấu hình tần số làm mới cao, phổ biến ở mức 3840 Hz và có thể lên tới 7680 Hz tùy IC điều khiển và phương án cấu hình màn hình.
LED Full Color 1R1G1B – Khả năng tái tạo màu tốt
Module sử dụng cấu hình LED Full Color 1R1G1B, trong đó mỗi pixel được tạo thành từ ba thành phần màu đỏ, xanh lá và xanh dương.
Khi được kết hợp với hệ thống điều khiển, nguồn điện và quá trình cân chỉnh phù hợp, màn hình có thể tái tạo dải màu rộng, độ chuyển màu mượt và hình ảnh có chiều sâu tốt hơn.
P1.0 không phải dòng module được lựa chọn chỉ dựa trên kích thước màn hình. Giá trị lớn nhất của sản phẩm nằm ở khả năng tạo ra độ phân giải cao trên một diện tích tương đối nhỏ.
| Không gian ứng dụng | Lý do phù hợp |
| Phòng họp và phòng hội nghị | Hiển thị rõ tài liệu, bảng biểu, video và nội dung họp trực tuyến khi người xem ngồi gần màn hình. |
| Trung tâm điều hành | Phù hợp hiển thị dashboard, bản đồ, dữ liệu vận hành và nhiều nguồn tín hiệu cùng lúc. |
| Phòng giám sát | Mật độ pixel cao hỗ trợ theo dõi camera, dữ liệu an ninh và các giao diện quản lý chi tiết. |
| Studio và trường quay | Tần số làm mới cao phù hợp sử dụng làm màn hình trình chiếu hoặc phông nền ghi hình. |
| Showroom | Hiển thị hình ảnh sản phẩm có độ chi tiết cao khi khách hàng tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần. |
| Sảnh doanh nghiệp | Phù hợp trình chiếu hình ảnh thương hiệu, video giới thiệu và các nội dung truyền thông. |
| Trung tâm thương mại | Phù hợp các vị trí quảng cáo cao cấp nơi người xem thường tiếp cận màn hình ở cự ly gần. |
| Phòng chỉ huy, trung tâm dữ liệu | Hiển thị liên tục nhiều nguồn thông tin với yêu cầu cao về độ chi tiết. |
| Đặc điểm | Lợi ích thực tế |
| Pixel Pitch 1,0 mm | Hình ảnh chi tiết, phù hợp quan sát ở khoảng cách gần. |
| Mật độ pixel cao | Có thể tạo độ phân giải Full HD hoặc cao hơn trên kích thước màn hình nhỏ hơn. |
| Refresh Rate cao | Hình ảnh mượt, phù hợp trình chiếu video và ghi hình bằng camera. |
| LED Full Color | Hiển thị hình ảnh, video, văn bản và đồ họa đa dạng. |
| Thiết kế module | Dễ ghép thành màn hình có nhiều kích thước và tỷ lệ khác nhau. |
| Thi công dạng cabinet | Thuận tiện căn chỉnh, lắp đặt và bảo trì từng khu vực màn hình. |
Độ phân giải của màn hình LED không chỉ phụ thuộc vào loại module mà còn phụ thuộc trực tiếp vào chiều rộng và chiều cao thực tế của màn hình.
Với Pixel Pitch 1,0 mm, mỗi chiều dài 1 mét tương ứng về lý thuyết với khoảng 1.000 pixel. Vì vậy, P1.0 cho phép tạo ra màn hình có độ phân giải cao ngay cả khi diện tích lắp đặt không quá lớn.
| Nội dung | Giá trị tham khảo |
| 1 mét chiều ngang | Khoảng 1.000 pixel |
| 1 mét chiều cao | Khoảng 1.000 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | Khoảng 1.000.000 pixel/m² |
Ví dụ: nếu mục tiêu là xây dựng màn hình gần chuẩn Full HD 1920 × 1080 pixel thì kích thước hiển thị lý thuyết của P1.0 sẽ vào khoảng 1,92 × 1,08 m.
Trong thực tế thi công, kích thước cuối cùng còn phải căn cứ vào kích thước module, kích thước cabinet, tỷ lệ màn hình và yêu cầu xử lý tín hiệu. Do đó cần tính toán cấu hình trước khi sản xuất khung và cabinet.
Khoảng cách điểm ảnh nhỏ đồng nghĩa với số lượng LED và số lượng pixel trên mỗi mét vuông rất lớn. Vì vậy, màn hình P1.0 đòi hỏi chất lượng linh kiện và quá trình cân chỉnh cao hơn các dòng màn hình có pixel pitch lớn.
Một hệ thống hoàn chỉnh cần tính đồng bộ giữa:
Chỉ sử dụng module có Pixel Pitch nhỏ chưa đủ để tạo ra một màn hình đẹp. Nếu IC điều khiển, hệ thống nguồn hoặc cấu hình receiving card không phù hợp, màn hình vẫn có thể gặp các vấn đề như độ sáng không đồng đều, màu sắc lệch, hình ảnh không mượt hoặc xuất hiện lỗi khi quay camera.
| Tiêu chí | P1.0 | P1.25 | P1.5 |
| Khoảng cách điểm ảnh | 1,0 mm | 1,25 mm | Khoảng 1,5 mm |
| Mật độ pixel | Rất cao | Cao | Cao |
| Khoảng cách xem | Rất gần | Gần | Gần |
| Chi phí đầu tư | Cao nhất | Thấp hơn P1.0 | Tối ưu hơn về chi phí |
| Ứng dụng phù hợp | Control room, phòng họp cao cấp, studio, showroom | Phòng họp, trung tâm điều hành, hội trường | Phòng họp, hội trường, showroom, sảnh |
Nếu màn hình có kích thước lớn và người xem đứng tương đối xa, lựa chọn P1.25 hoặc P1.5 có thể giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư mà chất lượng hình ảnh vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.
Ngược lại, khi diện tích màn hình bị giới hạn nhưng cần đạt độ phân giải cao hoặc người xem thường xuyên quan sát ở khoảng cách gần, P1.0 là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Không phải mọi công trình trong nhà đều cần sử dụng P1.0. Việc lựa chọn Pixel Pitch nên dựa trên khoảng cách xem, kích thước màn hình, độ phân giải cần đạt và ngân sách đầu tư.
P1.0 đặc biệt phù hợp khi dự án có một hoặc nhiều yêu cầu sau:
Nếu khoảng cách quan sát lớn hơn hoặc công trình có diện tích màn hình rất rộng, các dòng P1.25, P1.5, P1.8 hoặc P2 có thể mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn.
Kích thước và độ phân giải
Cần xác định chính xác kích thước khu vực lắp đặt và tính độ phân giải phù hợp với nguồn nội dung trước khi lựa chọn kích thước cabinet.
Module và cabinet
Nên lựa chọn module và cabinet đồng bộ để đảm bảo độ phẳng bề mặt cũng như khả năng căn chỉnh giữa các khối màn hình.
Nguồn điện
Cần tính tải điện cho toàn bộ màn hình và bố trí nguồn, dây cấp điện cũng như thiết bị bảo vệ phù hợp.
Bộ xử lý hình ảnh
Bộ xử lý cần đủ khả năng quản lý độ phân giải của màn hình và số lượng nguồn tín hiệu được sử dụng trong hệ thống.
Phương án bảo trì
Cần xác định bảo trì trước hay bảo trì sau ngay từ giai đoạn thiết kế để tránh phát sinh khó khăn khi sửa chữa.
Cân chỉnh sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn thành cần cân chỉnh độ sáng, màu sắc, grayscale và kiểm tra hệ thống với nội dung thực tế trước khi nghiệm thu.