Thông số kỹ thuật theo từng dòng sản phẩm

Bảng dưới đây tổng hợp thông số tiêu biểu của các dòng LED trong suốt đang được phân phối phổ biến.

Dòng Glass-attached – Trong nhà (CLEAR Series)

Thông số P1.9/3.8 P2.8/5.6 P3.9/7.8
Pixel pitch (H × V) 1,9 × 3,8 mm 2,8 × 5,6 mm 3,9 × 7,8 mm
Độ trong suốt 70% 75% 80–85%
Độ sáng 4.000–5.000 nits 4.000–5.000 nits 4.000–5.500 nits
Khoảng cách xem tối thiểu 2 m 3 m 4 m
Kích thước cabinet 1.000 × 500 mm 1.000 × 500 mm 1.000 × 500 mm
Trọng lượng ~6 kg/cabinet ~6 kg/cabinet ~6 kg/cabinet
Tốc độ làm tươi 1.920–3.840 Hz 1.920–3.840 Hz 1.920 Hz
Góc nhìn (H × V) 140° × 140° 140° × 140° 140° × 140°
Công suất tối đa ≤ 300 W/m² ≤ 280 W/m² ≤ 250 W/m²
Chuẩn bảo vệ IP40 IP40 IP40
Phù hợp nhất với Showroom cao cấp, xem gần TTTM, ngân hàng Chuỗi bán lẻ, façade nhẹ

Dòng Strip Curtain – Ngoài trời (HM Series)

Thông số P10.4/10.4 P15.6/15.6 P15.6/31.25
Pixel pitch (H × V) 10,4 × 10,4 mm 15,6 × 15,6 mm 15,6 × 31,25 mm
Độ trong suốt 55–65% 65–75% 75–80%
Độ sáng ≥ 6.000 nits ≥ 6.000 nits ≥ 5.500 nits
Khoảng cách xem tối thiểu 10 m 15 m 15 m
Chuẩn bảo vệ IP65 IP65 IP65
Hệ thống làm mát Tự tản nhiệt qua profile nhôm – không cần quạt hay điều hòa
Phù hợp nhất với Façade tòa nhà nhỏ Façade tòa nhà cao tầng Tòa nhà lớn, khoảng cách xa

Bảng so sánh tổng quát 4 dòng LED trong suốt

Tiêu chí Glass-attached Strip Curtain Dot Mesh LED Film
Môi trường Trong nhà Ngoài trời Trong/ngoài Trong nhà
Pixel pitch điển hình P1.9 – P3.9 P10.4 – P15.6 P40 – P150 P8 – P14
Độ trong suốt 70–85% 55–80% 85–95%+ 70–80%
Trọng lượng ~12–14 kg/m² ~8–10 kg/m² ~3–5 kg/m² ~2–3 kg/m²
Yêu cầu thi công Trung bình Cao Thấp – Trung bình Rất thấp
Chi phí đầu tư (tương đối) Cao Trung bình – Cao Trung bình Thấp nhất

Màn hình LED trong suốt (Transparent LED Display) là nhóm sản phẩm hiển thị cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua bề mặt màn hình trong khi vẫn phát ra nội dung video, hình ảnh sắc nét. Khác với cách hiểu phổ biến, đây không phải một model đơn lẻ mà là một họ sản phẩm gồm nhiều dòng với pixel pitch khác nhau, cấu tạo khác nhau, phục vụ các ứng dụng từ showroom trong nhà đến mặt dựng tòa nhà ngoài trời. 

Phân loại màn hình LED trong suốt

Trên thị trường hiện có bốn dòng cấu tạo chính, mỗi dòng có đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt. Hiểu đúng sự khác nhau giữa các dòng này là bước đầu tiên để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

① Dòng kính trong suốt gắn mặt kính (Glass-attached / CLEAR Series) – Phổ biến nhất

Module LED được lắp trực tiếp vào khung nhôm gắn sát mặt kính. Pixel pitch thông dụng: P1.9/3.8 mm, P2.8/5.6 mm, P3.9/7.8 mm. Độ trong suốt đạt 70–85%. Kích thước cabinet tiêu chuẩn 1.000 × 500 mm hoặc 1.000 × 1.000 mm. Phù hợp showroom, trung tâm thương mại, ngân hàng trong nhà. Đây là dòng được triển khai nhiều nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay.

② Dòng rèm dải ngoài trời (Strip Curtain / HM Series) – Mặt dựng tòa nhà

Dải LED được nhúng vào profile nhôm hẹp, ghép thành rèm treo trước mặt kính ngoài trời. Pixel pitch phổ biến: P10.4/10.4 mm, P15.6/15.6 mm, P15.6/31.25 mm. Chịu mưa bão nhờ profile nhôm bịt kín bằng keo chuyên dụng. Tự tản nhiệt qua profile nhôm, không cần quạt hay điều hòa. Trọng lượng rất nhẹ, phù hợp façade tòa nhà cao tầng có yêu cầu tải trọng nghiêm ngặt.

③ Dòng lưới LED linh hoạt (Dot Mesh / DM Series) – Sân khấu và kiến trúc sáng tạo

Mỗi pixel là một chấm LED độc lập gắn trên lưới dây mềm có thể cuộn, gấp, uốn cong. Pixel pitch rất lớn: P40–P150 mm. Độ trong suốt lên đến 90%+. Có thể đặt nhiều LED mỗi chấm để tăng độ sáng ban ngày. Ứng dụng đặc thù: sân khấu concert, cầu kính, mái vòm nghệ thuật, công trình kiến trúc tạo hình không gian.

④ Dòng film LED dán kính (LED Film) – Không cần thi công khung kết cấu

Tấm LED siêu mỏng tự dán lên mặt kính sẵn có mà không cần khoan, bắt vít hay làm khung đỡ. Pixel pitch: P8–P14 mm. Độ sáng 1.500–2.100 nits (phù hợp trong nhà có kiểm soát ánh sáng). Ứng dụng lý tưởng cho cửa hàng bán lẻ, văn phòng muốn lắp đặt nhanh với chi phí thi công thấp, không muốn can thiệp kết cấu công trình.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật của màn hình LED trong suốt

Độ trong suốt 70–85%: bảo toàn ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn kiến trúc

Thiết kế dải LED theo trục ngang hoặc dọc tạo ra khoảng trống lớn giữa các điểm sáng. Kết quả là ánh sáng tự nhiên vẫn chiếu vào bên trong, người bên trong vẫn nhìn ra ngoài qua mặt kính, và hình ảnh quảng cáo hiện ra phía trước mặt kính như một lớp phủ kỹ thuật số. Đây là đặc điểm cốt lõi mà không dòng màn hình LED truyền thống nào có thể tái hiện.

Trọng lượng siêu nhẹ 12–14 kg/m²: không yêu cầu thay đổi kết cấu chịu lực

Màn hình LED thông thường có thể nặng 30–45 kg/m², đòi hỏi khung thép đồ sộ và có thể ảnh hưởng đến tải trọng công trình. LED trong suốt với trọng lượng 12–14 kg/m² (dòng glass-attached) hoặc thậm chí 2–3 kg/m² (dòng film) có thể gắn trực tiếp lên khung kính sẵn có mà không cần can thiệp kết cấu. Đây là lợi thế quyết định với các công trình đã hoàn thiện hoặc tòa nhà văn phòng đang vận hành.

Tự làm mát tự nhiên: tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn

Nhờ thiết kế rỗng giữa các dải LED, không khí lưu thông tự nhiên qua toàn bộ bề mặt màn hình. Dòng glass-attached không cần quạt tản nhiệt; dòng strip curtain ngoài trời tản nhiệt qua profile nhôm. Điều này loại bỏ hoàn toàn chi phí hệ thống làm mát riêng biệt, đồng thời kéo dài tuổi thọ LED do nhiệt độ vận hành luôn ở mức tối ưu.

Tốc độ làm tươi 1.920–3.840 Hz: hình ảnh chuẩn cho quay phim và livestream

Với refresh rate từ 1.920 Hz trở lên, màn hình không xuất hiện dải đen hay flicker khi ghi hình bằng camera điện thoại, máy quay chuyên nghiệp hoặc phát livestream. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng với showroom cao cấp, không gian triển lãm và các điểm check-in thường xuyên được khách hàng chụp ảnh, quay video chia sẻ mạng xã hội.

Tùy biến kích thước linh hoạt: phù hợp với mọi hình dạng mặt kính

Không giống màn hình LED thông thường bị giới hạn bởi kích thước cabinet chuẩn, LED trong suốt có thể cắt gọt, ghép nối theo chiều rộng bất kỳ và lắp đặt trên mặt kính thẳng, cong hoặc nghiêng. Tính linh hoạt này cho phép tích hợp màn hình vào kiến trúc mà không cần điều chỉnh thiết kế mặt đứng công trình.

Ứng dụng thực tế của màn hình LED trong suốt

Lĩnh vực ứng dụng Dòng phù hợp Mô tả
Showroom ô tô, thời trang, đồng hồ cao cấp P1.9 / P2.8 Biến mặt kính trưng bày thành màn hình phát video sản phẩm 4K, người xem vẫn nhìn rõ nội thất bên trong. Khoảng cách xem 2–4 m, pixel pitch nhỏ đảm bảo hình ảnh sắc nét
Trung tâm thương mại, chuỗi bán lẻ P3.9 / Film Lắp tại cửa kính tầng trệt, phát khuyến mãi và nội dung thương hiệu 24/7. Diện tích tối thiểu khuyến nghị 12 m² để đạt hiệu ứng thị giác tối ưu
Ngân hàng, sảnh văn phòng hạng A P2.8 / P3.9 Hiển thị thông tin dịch vụ, tỷ giá, nội dung thương hiệu trên mặt kính sảnh chính. Thiết kế mỏng và trong suốt duy trì thẩm mỹ không gian cao cấp
Mặt dựng tòa nhà văn phòng, khách sạn Strip Curtain Façade LED ngoài trời biến tòa nhà thành billboard sống động vào ban đêm. Phù hợp diện tích lớn từ vài trăm đến vài nghìn m², khoảng cách xem 15–100 m
Sân khấu concert, triển lãm nghệ thuật Dot Mesh Màn hình LED xuyên sáng làm phông nền hoặc rèm sân khấu, ánh sáng và hình ảnh LED hòa quyện với hiệu ứng đèn sân khấu phía sau. Dễ vận chuyển, lắp ráp nhanh cho sự kiện ngắn hạn
Bảo tàng, không gian trải nghiệm thương hiệu P1.9 / Dot Mesh Tạo hiệu ứng hình ảnh "lơ lửng trong không trung" độc đáo khi hiển thị trên nền đen hoàn toàn. Ứng dụng nổi bật trong trải nghiệm thương hiệu (brand experience) và không gian tương tác

Hướng dẫn chọn đúng dòng LED trong suốt theo dự án

Ba câu hỏi dưới đây giúp xác định nhanh dòng sản phẩm phù hợp nhất trước khi liên hệ tư vấn chi tiết.

Câu hỏi 1: Lắp trong nhà hay ngoài trời?

Nếu trong nhà (showroom, TTTM, văn phòng): chọn dòng Glass-attached (P1.9 – P3.9) hoặc LED Film. Nếu ngoài trời (façade tòa nhà, không gian bán lộ thiên): dòng Strip Curtain (P10.4 – P15.6) là lựa chọn bắt buộc do yêu cầu IP65 và độ sáng ≥ 6.000 nits để hiển thị rõ dưới ánh nắng trực tiếp.

Câu hỏi 2: Khoảng cách xem trung bình là bao nhiêu mét?

Nguyên tắc đơn giản: khoảng cách xem tối thiểu (mét) ≈ pixel pitch (mm). Người xem đứng cách 2 m → chọn P1.9 – P2 mm. Cách 4 m → P3.9 – P4 mm. Cách 10–15 m → Strip Curtain P10.4 – P15.6. Nếu ứng dụng là sân khấu concert hoặc façade lớn, khoảng cách xem xa (>20 m) cho phép dùng Dot Mesh với pixel pitch lớn, chi phí thấp hơn.

Câu hỏi 3: Ưu tiên hình ảnh rõ nét hay độ trong suốt tối đa?

Hai thông số này có sự đánh đổi lẫn nhau: pixel pitch càng nhỏ → hình ảnh càng rõ nhưng độ trong suốt giảm do mật độ LED cao hơn. Showroom muốn hình ảnh sắc nét ưu tiên P1.9 (độ trong 70%). Công trình kiến trúc muốn bảo toàn tầm nhìn qua kính ưu tiên P3.9 (85%) hoặc Dot Mesh (90%+). Không có lựa chọn "tốt nhất" tuyệt đối – chỉ có lựa chọn phù hợp nhất với từng mục tiêu dự án.

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt màn hình LED trong suốt

Diện tích tối thiểu và khoảng cách xem phải được khảo sát trước khi đặt hàng

Màn hình LED trong suốt đạt hiệu quả thị giác tối ưu khi diện tích từ 12 m² trở lên và khoảng cách xem trung bình đúng với pixel pitch đã chọn. Lắp màn hình có pixel pitch lớn ở vị trí xem gần sẽ lộ rõ các điểm pixel riêng lẻ, làm giảm chất lượng hình ảnh đáng kể. Khảo sát thực địa trước khi quyết định dòng sản phẩm là bước không thể bỏ qua.

Nền nội dung phải là màu đen để đạt hiệu ứng "hình ảnh lơ lửng"

Điểm LED không phát sáng là hoàn toàn trong suốt. Khi nội dung được thiết kế trên nền đen (pixel tắt), người xem chỉ thấy các yếu tố hình ảnh đang phát sáng, tạo hiệu ứng hình ảnh xuất hiện trong không trung độc đáo. Nội dung có nền màu sáng sẽ mất đi hiệu ứng trong suốt đặc trưng và trở nên tương tự màn hình LED thông thường.

Môi trường ánh sáng nền ảnh hưởng trực tiếp đến độ tương phản hiển thị

Màn hình LED trong suốt hoạt động tốt nhất khi môi trường phía sau màn hình tối hơn phía trước. Ban đêm hoặc trong không gian kiểm soát ánh sáng, hiệu ứng hình ảnh rất ấn tượng. Ban ngày với ánh nắng trực tiếp, cần độ sáng màn hình ≥ 5.000 nits (dòng indoor) hoặc ≥ 6.000 nits (dòng outdoor) để đảm bảo tương phản đủ nhìn rõ. Cần đánh giá điều kiện ánh sáng thực tế theo từng thời điểm trong ngày tại vị trí lắp đặt.

Hệ thống cáp và điều khiển cần che giấu trong thiết kế

Ưu điểm thẩm mỹ của LED trong suốt sẽ bị triệt tiêu nếu hệ thống cáp điện, cáp tín hiệu và bộ nguồn lộ thiên. Cần thiết kế đường cáp ẩn vào trong khung kính, hộp kỹ thuật hoặc trần giả từ giai đoạn lập bản vẽ. Bộ điều khiển (NovaStar, Linsn, Kystar) cần được đặt trong tủ kỹ thuật có khóa, cách xa nguồn nhiệt và đảm bảo thông gió.

Câu hỏi thường gặp về màn hình LED trong suốt

1. Màn hình LED trong suốt có thể nhìn xuyên qua được khi tắt không?

Khi tắt nguồn hoặc khi các pixel không phát sáng, màn hình LED trong suốt gần như vô hình. Người quan sát chỉ thấy khung nhôm mỏng và dây LED rất nhỏ. Độ trong suốt khi tắt thường đạt 70–85% tùy dòng sản phẩm. Đây là lý do dòng này được ứng dụng lý tưởng cho mặt kính tòa nhà và cửa kính showroom – ban ngày không ảnh hưởng thẩm mỹ, ban đêm hoặc khi cần thiết mới kích hoạt hiển thị.

2. LED trong suốt có thể lắp ngoài trời không? Chịu mưa được không?

Câu trả lời phụ thuộc vào dòng sản phẩm. Dòng Glass-attached indoor (IP40) không chịu được mưa và chỉ phù hợp trong nhà hoặc không gian có mái che. Dòng Strip Curtain outdoor đạt chuẩn IP65, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường ngoài trời với độ sáng ≥ 6.000 nits và profile nhôm kín nước. Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến cần làm rõ trước khi đặt hàng.

3. Màn hình LED trong suốt tiêu thụ điện bao nhiêu so với LED thường?

Nhờ thiết kế rỗng với mật độ LED thấp hơn nhiều so với màn LED thông thường, công suất tiêu thụ của LED trong suốt thường ≤ 250–300 W/m² (công suất tối đa). Công suất vận hành trung bình thực tế thấp hơn đáng kể, khoảng 40–50% mức tối đa tùy nội dung phát. Đây là một trong những ưu điểm vận hành của dòng này so với màn LED đặc thông thường.

4. Diện tích tối thiểu để đầu tư màn LED trong suốt là bao nhiêu?

Để đạt hiệu ứng thị giác thực sự ấn tượng và tỷ lệ đầu tư hợp lý, diện tích tối thiểu khuyến nghị là 12 m² cho ứng dụng trong nhà (glass-attached). Với dưới 10 m², chi phí lắp đặt và thiết bị điều khiển chiếm tỷ lệ lớn trong tổng ngân sách và hiệu ứng trực quan chưa đạt mức tối ưu. Dự án façade ngoài trời thường bắt đầu từ 50 m² để có tác động thị giác đáng kể từ khoảng cách xa.

5. Phần mềm điều khiển màn LED trong suốt là gì? Có khó vận hành không?

Hầu hết màn LED trong suốt tương thích với các bộ điều khiển phổ biến trên thị trường như NovaStar, Linsn, Kystar. Phần mềm đi kèm (NovaStar Studio, LEDvision...) cho phép lập lịch phát nội dung theo khung giờ, điều chỉnh độ sáng tự động và quản lý từ xa qua mạng LAN hoặc internet. Nhân viên vận hành có thể làm quen sau 1–2 buổi hướng dẫn. LEDLIA cung cấp đào tạo vận hành cơ bản miễn phí cùng với mỗi dự án thi công.

Các dòng sản phẩm LED khác tham khảo

Màn hình LED cong

Góc bo cong, tăng hiệu ứng thị giác

Màn hình LED tiệc cưới

Hiển thị hình ảnh, video sắc nét cho sân khấu tiệc cưới

Màn hình LED P2 trong nhà

Phòng họp, studio, hội trường cao cấp

Màn hình LED P5 ngoài trời

Phổ biến nhất, cân bằng chất lượng và chi phí

LEDLIA – Đơn vị tư vấn và thi công màn hình LED trong suốt tại Việt Nam

LEDLIA có hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn và thi công các giải pháp màn hình LED chuyên dụng, bao gồm cả các dự án LED trong suốt yêu cầu kỹ thuật cao tại showroom, trung tâm thương mại và mặt dựng tòa nhà. Mỗi dự án đều được khảo sát thực địa, thiết kế bản vẽ kỹ thuật và thi công bởi đội ngũ chuyên nghiệp.

Do đặc thù sản phẩm LED trong suốt có nhiều dòng và thông số khác nhau, LEDLIA cam kết tư vấn đúng dòng phù hợp nhất với mục tiêu và ngân sách của từng dự án, thay vì đề xuất theo sản phẩm tồn kho.

Liên hệ LEDLIA để được tư vấn miễn phí

  • VP tại Hà Nội: Số 59, đường Louis XI, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, P. Yên Sở, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
  • VP tại TP.HCM: Số 243/15/17 đường Mã Lò, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 091.380.3379
  • Email: lia.co3542@gmail.com

Liên hệ ngay để được khảo sát thực địa miễn phí, tư vấn chọn đúng dòng LED trong suốt phù hợp với công trình, và nhận báo giá trọn gói thi công chi tiết nhất.

Đăng ký tư vấn

Điền thông tin để nhận tư vấn từ chuyên gia LED của LEDLIA

Bật/ Tắt