Thông số Giá trị
Khoảng cách điểm ảnh 1,5625 mm
Mật độ điểm ảnh 409.600 pixel/m²
Loại LED SMD1010
Độ sáng ≥ 900 nit
Chế độ quét 1/32
Kích thước module 150 × 168,75 mm
Độ phân giải module 96 × 128 pixel theo tài liệu nhà sản xuất
Thang màu xám 16 bit
Tần số làm mới ≥ 3840 Hz
Công suất trung bình Khoảng 200 W/m²
Kích thước cabinet 600 × 337,5 mm
Trọng lượng cabinet Khoảng 5,9 kg
Chất liệu cabinet Nhôm đúc
Điện áp đầu vào AC 110V – 220V ±10%
Cấp bảo vệ IP45
Môi trường sử dụng Trong nhà

Những điểm đáng chú ý trên màn hình LED P1.56

Mật độ 409.600 pixel/m² – Hiển thị tốt nội dung chi tiết

Khoảng cách điểm ảnh 1,5625 mm giúp P1.56 đạt mật độ lên tới 409.600 pixel trên mỗi mét vuông. Nhờ đó văn bản nhỏ, biểu đồ, dashboard, bản đồ, hình ảnh sản phẩm hay giao diện phần mềm có thể được trình bày rõ ràng hơn khi người xem tiếp cận ở khoảng cách gần.

SMD1010 phù hợp cho dòng Fine Pitch

Module sử dụng LED SMD1010 có kích thước nhỏ, phù hợp với mật độ điểm ảnh cao của màn hình Fine Pitch. Các điểm LED được bố trí sát nhau giúp bề mặt hiển thị có độ liền mạch tốt hơn khi quan sát trực diện.

Refresh Rate ≥ 3840 Hz – Tối ưu cho video và camera

Tần số làm mới từ 3840 Hz hỗ trợ hình ảnh chuyển động ổn định, đồng thời hạn chế hiện tượng nhấp nháy hoặc sọc quét khi màn hình được ghi lại bằng camera.

  • Phù hợp trình chiếu video chuyển động.
  • Hỗ trợ phòng họp trực tuyến và livestream.
  • Phù hợp với studio hoặc không gian có camera ghi hình trực tiếp.
  • Cho trải nghiệm quan sát ổn định hơn trong thời gian dài.

Grayscale 16 bit – Khả năng chuyển sắc tốt

Thang màu xám 16 bit hỗ trợ màn hình thể hiện nhiều cấp độ sáng khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích với hình ảnh có vùng tối, vùng chuyển màu hoặc các nội dung đồ họa cần giữ được chi tiết ở mức sáng thấp.

Cabinet nhôm đúc mỏng nhẹ

Cabinet kích thước 600 × 337,5 mm có trọng lượng khoảng 5,9 kg. Thiết kế tương đối nhẹ giúp giảm tải cho hệ thống khung, đồng thời thuận tiện hơn trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.

Thiết kế cabinet hỗ trợ lắp ghép màn hình liền mạch

Với màn hình Fine Pitch, chất lượng hình ảnh không chỉ phụ thuộc vào module LED. Độ chính xác của cabinet và khung lắp đặt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đường ghép giữa các phần màn hình.

Cabinet của dòng sản phẩm được thiết kế theo hướng mỏng, nhẹ và hỗ trợ căn chỉnh khi ghép nhiều cabinet với nhau.

Thiết kế Lợi ích khi lắp đặt
Cabinet nhôm đúc Độ cứng và độ chính xác tốt, hỗ trợ duy trì bề mặt màn hình phẳng.
Thiết kế mỏng nhẹ Giảm tải trọng lên khung kết cấu và thuận tiện khi thi công.
Khóa định vị bên hông Hỗ trợ căn chỉnh vị trí giữa các cabinet trong quá trình ghép.
Tay cầm phía trên Giúp kỹ thuật viên thao tác và di chuyển cabinet thuận tiện hơn.
Ghép nhiều cabinet Có thể tạo màn hình kích thước lớn theo yêu cầu của từng công trình.

Màn hình P1.56 phù hợp với những không gian nào?

Với khoảng cách điểm ảnh nhỏ và mật độ điểm ảnh cao, P1.56 phù hợp nhất với các hệ thống màn hình trong nhà mà người xem thường đứng tương đối gần hoặc cần đọc nội dung chi tiết.

Không gian Lý do phù hợp
Phòng họp, phòng hội nghị Hiển thị slide, văn bản, biểu đồ và hình ảnh rõ ở khoảng cách quan sát gần.
Trung tâm điều hành Phù hợp hiển thị dashboard, dữ liệu vận hành, bản đồ và nhiều cửa sổ tín hiệu.
Phòng giám sát Mật độ pixel cao hỗ trợ quan sát camera và các chi tiết nhỏ trên giao diện giám sát.
Showroom Trình chiếu hình ảnh sản phẩm, video thương hiệu với bề mặt hiển thị lớn và liền mạch.
Sảnh doanh nghiệp Phù hợp màn hình giới thiệu doanh nghiệp, hình ảnh thương hiệu và nội dung truyền thông.
Studio và không gian ghi hình Refresh Rate ≥3840 Hz hỗ trợ ghi hình bằng camera tốt hơn.
Cửa hàng, trung tâm thương mại Thích hợp cho các màn hình quảng cáo cao cấp đặt tại vị trí khách hàng tiếp cận gần.

P1.56 cho độ phân giải cao như thế nào?

Pixel Pitch quyết định trực tiếp số lượng điểm ảnh có thể bố trí trên một diện tích nhất định. Với khoảng cách điểm ảnh 1,5625 mm, P1.56 đạt khoảng 640 pixel trên mỗi mét chiều dài theo lý thuyết.

Điều này giúp P1.56 tạo được độ phân giải tương đối cao ngay cả với màn hình có kích thước vừa phải.

Ví dụ để dễ hình dung

Nếu xét theo Pixel Pitch 1,5625 mm, chiều rộng khoảng 3 mét có thể đạt xấp xỉ 1.920 pixel theo lý thuyết. Vì vậy P1.56 là một lựa chọn đáng cân nhắc khi cần xây dựng màn hình gần chuẩn Full HD mà không muốn sử dụng Pixel Pitch quá nhỏ.

Kích thước màn hình thực tế vẫn phải được tính theo kích thước module và cabinet, do đó cần chốt cấu hình trước khi sản xuất khung màn hình.

P1.56 nằm ở đâu trong nhóm màn hình LED Fine Pitch?

Dòng sản phẩm trong tài liệu được phát triển với nhiều Pixel Pitch như P1.25, P1.5625, P1.667, P1.875 và P1.923. Trong đó P1.56 nằm giữa P1.25 và P1.667, tạo ra sự cân bằng tương đối tốt giữa độ phân giải và chi phí đầu tư.

Dòng Pixel Pitch Mật độ điểm ảnh Định hướng lựa chọn
P1.25 1,25 mm 640.000 pixel/m² Ưu tiên độ phân giải rất cao, khoảng cách xem gần.
P1.56 1,5625 mm 409.600 pixel/m² Cân bằng giữa độ nét, khoảng cách xem và chi phí.
P1.667 1,667 mm 360.000 pixel/m² Phù hợp khi có thể tăng nhẹ khoảng cách quan sát.
P1.875 1,875 mm 284.444 pixel/m² Chi phí dễ tiếp cận hơn cho màn hình có diện tích lớn.

Nếu kích thước màn hình không quá lớn nhưng cần độ phân giải cao, P1.56 thường có lợi thế hơn P1.875. Ngược lại, nếu người xem ở xa và diện tích màn hình lớn, việc giảm Pixel Pitch xuống P1.56 chưa chắc mang lại hiệu quả đầu tư tương xứng.

Bảo trì mặt trước giúp tối ưu không gian phía sau màn hình

Tài liệu sản phẩm cho thấy dòng màn hình này hỗ trợ thiết kế bảo trì mặt trước. Module có thể được tiếp cận từ phía trước màn hình, giúp giảm yêu cầu phải chừa hành lang kỹ thuật lớn ở phía sau.

Đây là lợi thế rõ rệt với các công trình lắp màn hình áp tường hoặc không gian có chiều sâu hạn chế.

  • Thuận tiện tháo và thay thế module.
  • Giảm diện tích kỹ thuật phía sau màn hình.
  • Phù hợp lắp âm tường hoặc áp sát bề mặt kiến trúc.
  • Giúp kỹ thuật viên tiếp cận linh kiện nhanh hơn khi cần kiểm tra.

Có thể lắp màn hình LED P1.56 theo những phương án nào?

Cấu trúc cabinet cho phép triển khai linh hoạt theo điều kiện công trình. Tùy mặt bằng, màn hình có thể được lắp cố định trên khung, áp tường hoặc sử dụng các kết cấu chuyên dụng.

  • Lắp áp tường: phù hợp phòng họp, showroom, sảnh và trung tâm điều hành.
  • Lắp trên khung cố định: sử dụng khi cần tạo màn hình kích thước lớn theo thiết kế riêng.
  • Lắp treo: có thể triển khai khi kết cấu công trình đáp ứng tải trọng và yêu cầu an toàn.
  • Ghép góc: thiết kế của dòng sản phẩm hỗ trợ những phương án hiển thị tại vị trí góc trong một số cấu hình.

Câu hỏi thường gặp về màn hình LED P1.56

Màn hình LED P1.56 có phù hợp phòng họp không?

Có. P1.56 có mật độ điểm ảnh 409.600 pixel/m² nên phù hợp với phòng họp cần hiển thị slide, bảng biểu, văn bản nhỏ, camera hội nghị và video ở khoảng cách quan sát tương đối gần.

P1.56 có quay camera bị sọc không?

Sản phẩm có tần số làm mới từ 3840 Hz, phù hợp hơn với các môi trường có camera ghi hình so với những cấu hình refresh rate thấp. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào IC điều khiển, thông số camera và thiết lập màn hình.

P1.56 có dùng ngoài trời được không?

Không nên. Đây là dòng màn hình được thiết kế cho môi trường trong nhà. Độ sáng khoảng 900 nit và cấu hình bảo vệ của sản phẩm phù hợp với indoor hơn là điều kiện mưa, nắng và độ ẩm cao ngoài trời.

P1.56 hay P1.875 phù hợp hơn?

P1.56 có mật độ điểm ảnh cao hơn nên phù hợp với khoảng cách quan sát gần và nội dung có nhiều chi tiết. P1.875 có mật độ điểm ảnh thấp hơn nhưng thường có lợi thế về chi phí khi triển khai màn hình diện tích lớn. Nên lựa chọn dựa trên khoảng cách xem và độ phân giải thực sự cần đạt.

Có cần chừa không gian phía sau màn hình P1.56 để bảo trì không?

Không nhất thiết. Dòng sản phẩm hỗ trợ phương án bảo trì mặt trước nên có thể triển khai màn hình áp tường hoặc trong các khu vực có chiều sâu hạn chế. Phương án bảo trì cuối cùng cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống.

Đăng ký tư vấn

Điền thông tin để nhận tư vấn từ chuyên gia LED của LEDLIA

Bật/ Tắt