Chính hãng 100%
Có tem chống giả
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh | 7,62 mm |
| Kích thước module | 488 × 244 mm |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B – Full Color |
| Mật độ điểm ảnh | Khoảng 17.222 pixel/m² |
| Độ phân giải module | Khoảng 64 × 32 pixel |
| Độ sáng | Khoảng 4.000 cd/m² theo bảng kỹ thuật |
| Chế độ quét | 1/16 Scan |
| Góc nhìn ngang | Khoảng 120° |
| Khoảng cách quan sát tham khảo | Khoảng 8 m trở lên tùy kích thước màn hình và nội dung |
| Điện áp module | DC 4,8 – 5,5V |
| Công suất module tham khảo | Khoảng 30W/module theo tài liệu |
| Tuổi thọ LED tham khảo | Khoảng 100.000 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 50°C |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Ứng dụng | Biển quảng cáo, bảng thông tin, mặt tiền, quảng trường, khu công nghiệp, sân vận động |
Pixel Pitch 7,62 mm – Phù hợp màn hình diện tích lớn
P7.62 có khoảng cách điểm ảnh đủ lớn để kiểm soát chi phí trên các màn hình có diện tích hàng chục mét vuông, đồng thời vẫn duy trì mật độ pixel cao hơn những dòng P10 hoặc P12.
Đây là lựa chọn phù hợp khi công trình cần màn hình lớn nhưng người xem không đứng quá gần.
Mật độ 17.222 pixel/m²
Mật độ khoảng 17.222 pixel/m² giúp màn hình thể hiện tốt video, hình ảnh quảng cáo, logo, chữ kích thước vừa và các nội dung truyền thông phổ biến.
Ở đúng khoảng cách quan sát, người xem khó nhận thấy từng điểm LED riêng lẻ và hình ảnh tạo cảm giác liền mạch hơn.
Độ sáng cao cho môi trường Outdoor
Theo bảng kỹ thuật chi tiết, module có độ sáng khoảng 4.000 cd/m². Mức sáng cao hơn nhiều so với màn hình indoor, giúp nội dung duy trì khả năng quan sát trong môi trường ngoài trời.
Khi màn hình phải chịu ánh nắng trực tiếp mạnh, cấu hình độ sáng cuối cùng cần được lựa chọn theo vị trí và hướng lắp đặt thực tế.
Góc nhìn rộng khoảng 120°
Góc nhìn ngang khoảng 120° giúp màn hình có thể phục vụ người xem ở nhiều vị trí khác nhau thay vì chỉ quan sát tốt khi đứng chính diện.
Đặc điểm này hữu ích với màn hình tại quảng trường, ngã tư, sân vận động hoặc các khu vực có dòng người di chuyển theo nhiều hướng.
Module Full Color 1R1G1B
Mỗi pixel được cấu thành từ ba thành phần màu đỏ, xanh lá và xanh dương, giúp màn hình có khả năng trình chiếu đầy đủ hình ảnh, video và nội dung quảng cáo nhiều màu sắc.

Khoảng cách xem là yếu tố quan trọng khi lựa chọn Pixel Pitch. Với P7.62, màn hình phù hợp hơn với người xem ở khoảng cách trung bình và xa thay vì đặt tại những vị trí khách hàng đứng sát màn hình.
Có thể lấy khoảng 7–8 m trở lên làm mốc tham khảo ban đầu. Tuy nhiên đây không phải một con số cố định cho mọi dự án.
Khoảng cách tối ưu còn phụ thuộc vào:
Nếu người xem thường xuyên đứng dưới khoảng 5–6 m, các dòng P5 hoặc P6 có thể cho trải nghiệm tốt hơn. Ngược lại, khi khoảng cách quan sát lớn và màn hình có diện tích lớn, P7.62 có thể giúp tiết kiệm chi phí mà chất lượng hình ảnh vẫn đáp ứng tốt.
| Ứng dụng | Lý do phù hợp |
| Biển quảng cáo ngoài trời | Phù hợp biển diện tích lớn và khoảng cách quan sát trung bình – xa. |
| Mặt tiền tòa nhà | Có thể triển khai màn hình kích thước lớn phục vụ quảng cáo và truyền thông. |
| Quảng trường | Góc nhìn rộng, phù hợp khu vực có nhiều hướng quan sát. |
| Khu công nghiệp | Phù hợp bảng thông tin và nội dung truyền thông ngoài trời. |
| Sân vận động | Khoảng cách khán giả thường lớn nên không nhất thiết sử dụng Pixel Pitch nhỏ. |
| Bến xe, nhà ga | Hiển thị thông tin và nội dung quảng cáo có kích thước lớn. |
| Khu vực giao thông | Phù hợp bảng thông tin hoặc quảng cáo cần quan sát từ xa. |
P7.62 nằm khá gần P8 về khoảng cách điểm ảnh. Việc lựa chọn giữa các dòng này nên dựa vào khoảng cách quan sát và ngân sách thực tế.
| Dòng | Độ nét tương đối | Khoảng cách xem | Định hướng |
| P6 | Cao hơn | Gần hơn | Ưu tiên hình ảnh chi tiết. |
| P7.62 | Trung bình | Trung bình – xa | Cân bằng độ nét và chi phí. |
| P8 | Gần P7.62 | Xa hơn một chút | Phổ biến cho quảng cáo ngoài trời diện tích lớn. |
| P10 | Thấp hơn | Xa | Ưu tiên tối ưu chi phí màn hình rất lớn. |
Nếu người xem ở gần hơn và nội dung có nhiều chi tiết, P6 có lợi thế. Nếu màn hình rất lớn và người xem ở xa, P8 hoặc P10 có thể kinh tế hơn. P7.62 phù hợp với những dự án nằm giữa hai nhóm nhu cầu này.