Chính hãng 100%
Có tem chống giả
Bảng dưới đây là mức chi phí tham khảo định hướng, chi phí thực tế phụ thuộc vào diện tích cụ thể, dòng sản phẩm, yêu cầu thi công và nội dung. Liên hệ LEDLIA để nhận báo giá chi tiết cho từng dự án.
| Bảng báo giá màn hình LED quán bar Hotline: 091.380.3379 |
|
| Diện tích hiển thị <4m2: Sử dụng màn hình LED P2 trong nhà |
16.700.000 VNĐ/1m2 |
| Diện tích hiển thị <6m2: Sử dụng màn hình LED P2.5 trong nhà |
9.800.000 VNĐ/1m2 |
| Diện tích hiển thị <10m2: Sử dụng màn hình LED P3 trong nhà |
8.500.000 VNĐ/1m2 |
| Diện tích hiển thị <14m2: Sử dụng màn hình LED P4 trong nhà |
7.400.000 VNĐ/1m2 |
| Diện tích hiển thị >14m2: Sử dụng màn hình LED P5 trong nhà |
6.100.000 VNĐ/1m2 |
Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển. LEDLIA cung cấp báo giá chi tiết theo từng hạng mục sau khi khảo sát thực địa.

Câu hỏi đầu tiên mà nhiều chủ quán bar đặt ra là: "TV màn hình lớn giá rẻ hơn, sao phải dùng màn hình LED module?" Câu trả lời nằm ở ba điểm mấu chốt mà TV thương mại không thể đáp ứng trong môi trường quán bar.
| Tiêu chí | Màn hình LED module | TV thương mại cỡ lớn |
| Kích thước tối đa | Không giới hạn, ghép cabinet theo diện tích bất kỳ | Giới hạn khoảng 98 inch (~2,5 m đường chéo) |
| Độ sáng trong đèn neon, stroboscope | 1.000 – 6.000 nits, hiển thị rõ trong mọi điều kiện ánh sáng | 250 – 700 nits, dễ bị lóa hoặc mờ dưới đèn sân khấu |
| Chịu đựng môi trường ẩm, khói, rung | IP43 – IP65, chịu ẩm, khói máy phun fog, rung loa | Không được thiết kế cho môi trường này |
| Vận hành liên tục 24/7 | Tuổi thọ ≥ 100.000 giờ, thiết kế vận hành liên tục | Tuổi thọ 20.000 – 40.000 giờ, burn-in sau 2 – 3 năm |
| Tùy biến hình dạng lắp đặt | Cong, trụ, vòm, cầu thang, trần, sàn, đều làm được | Chỉ phẳng, hình chữ nhật tiêu chuẩn |
| Hiệu ứng check-in và thương hiệu | Tạo điểm nhận dạng không gian độc đáo, viral mạng xã hội | Trông như TV ở nhà, không tạo ấn tượng đặc biệt |

Một quán bar có nhiều điểm lắp đặt khác nhau, mỗi điểm có yêu cầu kỹ thuật riêng. Đây là phần quan trọng nhất trong quá trình tư vấn, chọn đúng loại cho đúng vị trí sẽ tối ưu ngân sách và hiệu quả thị giác.
① Màn hình LED tường chính (Main Wall / Backdrop), Điểm nhấn trung tâm
| Pixel Pitch khuyến nghị | P2.5 – P4 (khoảng cách xem 2,5 – 5 m); P4 – P6 (khoảng cách xem 5 – 10 m) |
| Loại màn hình | Indoor hoặc Semi-outdoor tùy độ thông thoáng của không gian |
| Diện tích điển hình | 6 – 30 m² tùy diện tích quán |
| Lưu ý kỹ thuật | Nếu lắp sau DJ booth hoặc stage, cần chọn dòng có tần số làm mới ≥ 3.840 Hz để không sọc khi khách chụp ảnh, quay video |
Đây là vị trí tạo ra nhận diện thương hiệu mạnh nhất. Logo quán, đồ họa thương hiệu, video ambient và hiệu ứng âm nhạc trực quan (music visualizer) phát trên màn hình này tạo backdrop cho mọi tấm ảnh khách đăng lên mạng xã hội.

② Màn hình LED sau quầy bar (Back Bar Display), Menu và thương hiệu thức uống
| Pixel Pitch khuyến nghị | P2 – P3 (khoảng cách xem từ bàn khách khoảng 3 – 6 m) |
| Loại màn hình | Indoor, chú ý chọn dòng chống ẩm tốt vì gần nguồn hơi nước từ đá, máy rửa ly |
| Diện tích điển hình | 2 – 10 m², thường theo chiều ngang chiều dài quầy bar |
| Nội dung phù hợp | Menu thức uống động, hình ảnh cocktail đẹp, thông tin khuyến mãi, video thương hiệu rượu |
Vị trí này tác động trực tiếp đến hành vi gọi món. Nội dung hiển thị đúng, hình ảnh cocktail đẹp, giá rõ ràng, chương trình happy hour đang chạy, có thể tăng giá trị giao dịch trung bình mỗi bàn đáng kể.

③ Màn hình LED cột và trụ (Column Wrap Display), Bao phủ không gian 360°
| Pixel Pitch khuyến nghị | P3 – P4 (nhìn từ khoảng cách 2 – 4 m vòng quanh cột) |
| Loại màn hình | LED cong (Curved) hoặc LED dẻo (Flexible), bán kính uốn tối thiểu khoảng 50 cm |
| Lưu ý kết cấu | Cột phải là cột thực chịu lực, không áp dụng cho cột trang trí rỗng hoặc cột thạch cao |
| Hiệu ứng đặc trưng | Lửa, nước, hiệu ứng âm nhạc cuộn vòng quanh cột tạo chiều sâu không gian 3D |
Cột LED bao phủ 360° loại bỏ hoàn toàn điểm chết thị giác trong không gian. Từ bất kỳ góc nào trong quán, khách đều thấy hình ảnh động, giải pháp tiết kiệm diện tích tường nhưng đạt hiệu ứng thị giác cao.
④ Màn hình LED trần (Ceiling Display), Hiệu ứng không gian ấn tượng nhất
| Pixel Pitch khuyến nghị | P4 – P6 (khoảng cách xem = chiều cao trần, thường 3 – 5 m) |
| Loại màn hình | Indoor, khung đỡ treo trần chuyên dụng, phải có kỹ sư kết cấu tính toán |
| Yêu cầu kết cấu trần | Trần bê tông thực, dầm thép có móc chịu lực, không áp dụng cho trần thạch cao hay trần nhẹ |
| Hiệu ứng đặc trưng | Bầu trời sao, thiên hà, đại dương từ trên nhìn xuống, hiệu ứng đám mây và ánh sáng lan tỏa |
Màn hình LED trần là yếu tố tạo ra trải nghiệm immersive hoàn chỉnh. Kết hợp với màn hình LED tường, khách hàng không còn cảm giác đang ngồi trong bốn bức tường mà đang ở trong một không gian hoàn toàn khác, đây là lý do nhiều quán bar cao cấp đầu tư vào vị trí này dù chi phí không nhỏ.
⑤ Màn hình LED mặt tiền ngoài trời (Outdoor Facade), Thu hút khách từ đường phố
| Pixel Pitch khuyến nghị | P4 – P8 (khoảng cách xem từ vỉa hè 5 – 20 m) |
| Loại màn hình | Outdoor, chuẩn IP65 tối thiểu, độ sáng ≥ 5.000 nits để hiển thị rõ ban ngày |
| Giấy phép | Cần xin phép lắp biển quảng cáo ngoài trời theo quy định địa phương trước khi thi công |
| Nội dung phù hợp | Tên quán, lịch sự kiện, DJ lineup, khuyến mãi, hình ảnh không gian nội thất hấp dẫn |
Màn hình LED mặt tiền hoạt động như biển quảng cáo động 24/7. Một clip 15 giây phát lặp liên tục về không gian, âm nhạc và sự kiện của quán hiệu quả hơn gấp nhiều lần biển hiệu tĩnh truyền thống về tỷ lệ thu hút khách vãng lai.
⑥ Màn hình LED sàn vũ trường (Dance Floor Display), Trải nghiệm tương tác
| Pixel Pitch khuyến nghị | P3.91 – P4.81 (xem từ độ cao đứng ~1,5 – 2 m) |
| Đặc điểm kỹ thuật bắt buộc | Kính cường lực chống trượt, tải trọng ≥ 2.000 kg/m², IP65 toàn thân |
| Tùy chọn tương tác | Cảm biến áp suất phản hồi bước chân: gợn sóng, nổ pháo hoa, lửa bùng theo chuyển động |
| Diện tích điển hình | 9 – 50 m² tùy diện tích sàn nhảy |
Sàn LED tương tác là yếu tố đang tạo ra làn sóng viral mạnh nhất trong ngành bar và club tại Việt Nam hiện nay. Khách hàng chủ động quay video chia sẻ, tạo ra lượng nội dung user-generated content (UGC) miễn phí cho quán, giá trị marketing thực tế vượt xa chi phí đầu tư ban đầu.

Quán bar là môi trường đặc biệt về ánh sáng: ban đêm thường tối hoặc có đèn màu, đèn stroboscope, khói sân khấu. Điều này ảnh hưởng đến cách chọn pixel pitch khác với không gian thương mại thông thường.
| Pixel Pitch | Khoảng cách xem tối thiểu | Phù hợp cho vị trí nào trong quán bar | Ghi chú |
| P0.9 – P2.5 | 1 – 2,5 m | Sau quầy bar, màn hình vip booth nhỏ, màn hình menu gần khách | Chi phí cao nhất trong nhóm indoor, hình ảnh sắc nét tuyệt đối khi xem gần |
| P3 – P3.91 | 3 – 4 m | Tường chính vừa, sàn LED, cột trang trí, vip lounge | Lựa chọn tốt nhất cho hầu hết quán bar, cân bằng chất lượng và chi phí |
| P4 – P4.81 | 4 – 5 m | Màn hình tường chính club lớn, màn hình trần, backdrop sân khấu DJ | Kết hợp tốt với đèn sân khấu, hình ảnh đồ họa động đẹp ở khoảng cách xa |
| P5 – P6 | 5 – 7 m | Club lớn diện tích tường rộng, rooftop bar, không gian mở bán lộ thiên | Chi phí thấp hơn P4, phù hợp màn hình diện tích lớn ≥ 20 m² |
| P6 – P10 Outdoor | 6 – 10 m | Mặt tiền ngoài trời, rooftop ngoài trời không mái che, sân thượng | Bắt buộc IP65, độ sáng ≥ 5.000 nits để nhìn rõ ban ngày và ánh đèn đường |
Màn hình LED tốt mà nội dung kém sẽ không tạo ra giá trị. Đây là phần nhiều chủ quán bar bỏ qua khi lập ngân sách đầu tư, nhưng thực tế lại quyết định đến 50% hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Nội dung ambient loop (phát nền liên tục)
Video nền chạy lặp (ambient loop) là nội dung cơ bản nhất: đồ họa trừu tượng theo nhịp âm nhạc, hiệu ứng thiên nhiên (lửa, nước, mây, vũ trụ), hình ảnh thương hiệu và logo quán. Thường được thiết kế sẵn và lập lịch phát theo giờ, phong cách ban ngày khác ban đêm, cuối tuần khác ngày thường.
Đồng bộ âm nhạc (Music Visualizer)
Phần mềm trung gian (như VDMX, Resolume Arena hoặc TouchDesigner) nhận tín hiệu âm thanh từ bàn DJ và tạo ra hiệu ứng hình ảnh phản ứng theo thời gian thực, màn hình nhảy theo nhịp beat, đổi màu theo BPM, hiệu ứng strobe LED đồng bộ với đèn sân khấu. Đây là tính năng tạo ra trải nghiệm club chuyên nghiệp hoàn chỉnh.
Phát nội dung lịch sự kiện và marketing
Xen kẽ vào ambient loop là các slot nội dung marketing: DJ lineup tuần tới, sự kiện đặc biệt, khuyến mãi happy hour, thông tin đặt bàn VIP. Hệ thống điều khiển (Novastar, Colorlight, Linsn) cho phép lập lịch phát theo khung giờ, cụ thể từng clip nào phát lúc mấy giờ, hoàn toàn tự động không cần nhân viên thao tác.
Điều khiển từ xa qua mạng nội bộ hoặc internet
Card điều khiển (receiving card) tương thích Novastar, Colorlight hoặc Linsn cho phép quản lý nội dung từ bất kỳ thiết bị nào trong cùng mạng LAN, hoặc từ xa qua internet. Chủ quán có thể thay đổi nội dung, điều chỉnh độ sáng và lịch phát từ điện thoại hoặc laptop mà không cần có mặt tại quán.
⚑ Hơi ẩm và khói máy phun fog là kẻ thù số một
Quán bar có môi trường độ ẩm cao hơn đáng kể so với văn phòng hay showroom: hơi nước từ đá, nước đổ, máy rửa ly, và đặc biệt là khói từ máy phun fog và haze machine. Khói fog có dầu khoáng, loại khói này bám vào PCB và chip LED nếu module không được bảo vệ tốt. Với vị trí gần máy fog (trong vòng 3 m), nên chọn dòng GOB (Glue on Board) để bảo vệ chip LED hoặc dòng có cấp IP43 trở lên thay vì dòng IP20 thông thường.
⚑ Rung loa (bass) tác động đến kết nối tín hiệu
Hệ thống loa club với sub-bass công suất lớn tạo rung cơ học lan truyền qua tường và sàn. Theo thời gian, rung này có thể làm lỏng chân cắm cáp tín hiệu giữa các cabinet, gây hiện tượng mất tín hiệu cục bộ (tối một phần màn hình). Giải pháp: dùng cáp có khóa chắc chắn, buộc cáp tín hiệu vào kết cấu khung bằng dây rút, kiểm tra định kỳ mỗi 3 tháng.
⚑ Tần số làm mới ≥ 3.840 Hz, không thương lượng với không gian có chụp ảnh nhiều
Quán bar là không gian có tần suất chụp ảnh và quay video cao nhất trong các loại hình kinh doanh F&B. Màn hình LED có tần số làm mới thấp (dưới 1.920 Hz) sẽ xuất hiện sọc đen trong ảnh và video của khách, ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu trên mạng xã hội. Đây không phải tùy chọn mà là yêu cầu tối thiểu cho mọi màn hình LED trong không gian quán bar.
⚑ Kiểm soát nhiệt độ khi vận hành nhiều giờ liên tục
Quán bar hoạt động từ chiều tối đến sáng sớm, 8 đến 12 giờ mỗi ngày vận hành liên tục. Không gian quán thường kín, nhiệt độ trong phòng có thể lên đến 35 – 40°C khi đông khách. Hệ thống điều hòa không khí phải đủ công suất duy trì nhiệt độ an toàn cho màn hình LED (thường dưới 40°C). Để khoảng thông gió tối thiểu 10 cm giữa mặt sau cabinet và tường.
⚑ Đường điện và tiếp đất riêng biệt
Hệ thống âm thanh công suất lớn của club tạo nhiễu điện từ (EMI) trên đường điện chung, ảnh hưởng đến nguồn điện cấp cho màn hình LED gây nhấp nháy hoặc nhiễu tín hiệu. Đường điện cấp cho màn hình LED phải được tách riêng từ tủ điện chính, không dùng chung với ampli hay subwoofer. Tiếp đất toàn bộ hệ thống LED là bắt buộc để tránh nhiễu và bảo vệ an toàn.
1. Quán bar nhỏ diện tích 50 m² có nên đầu tư màn hình LED không?
Hoàn toàn nên, và thực ra quán nhỏ lại được hưởng lợi nhiều hơn về tỷ lệ ROI vì diện tích nhỏ nên chi phí đầu tư thấp nhưng tác động thị giác vẫn mạnh khi màn hình chiếm tỷ lệ lớn trong không gian. Với quán 50 m², một màn hình P3 kích thước 3 × 2 m đặt sau quầy bar hoặc làm backdrop selfie đã đủ tạo điểm nhận dạng thương hiệu mạnh. Ngân sách khởi điểm khoảng 40 – 70 triệu VNĐ.
2. Màn hình LED có thể kết nối trực tiếp với bàn DJ để đồng bộ hình ảnh theo nhạc không?
Có, thông qua máy tính VJ (Video Jockey) chạy phần mềm như Resolume Avenue, VDMX hoặc TouchDesigner. Máy tính VJ nhận tín hiệu BPM từ bàn DJ (qua MIDI hoặc phân tích audio), tạo hình ảnh đồng bộ và xuất tín hiệu DVI/HDMI ra card điều khiển màn hình LED. Đây là thiết lập chuẩn của hầu hết club chuyên nghiệp. Hệ thống VJ là phần bổ sung riêng ngoài chi phí màn hình LED, LEDLIA có thể tư vấn kết nối tổng thể.
3. Tôi có thể tự thay đổi nội dung hiển thị trên màn hình mỗi tuần không?
Hoàn toàn có thể. Phần mềm đi kèm card điều khiển (Novastar Studio, Colorlight Cloud) có giao diện trực quan, cho phép upload nội dung video/hình ảnh mới và lên lịch phát từ máy tính hoặc smartphone. Nhân viên quán có thể học sử dụng cơ bản trong 1 – 2 buổi. LEDLIA cung cấp đào tạo vận hành miễn phí cùng với mỗi dự án thi công.
4. Rooftop bar ngoài trời có mái che một phần thì dùng loại màn hình nào?
Khu vực có mái che hoàn toàn và không tiếp xúc với mưa trực tiếp: có thể dùng dòng Semi-outdoor (IP54) với độ sáng 2.500 – 4.000 nits. Khu vực bán lộ thiên hoặc có thể bị mưa tạt: bắt buộc dùng dòng Outdoor IP65 với độ sáng ≥ 5.000 nits. Tuyệt đối không dùng màn hình Indoor IP20 – IP43 ở không gian ngoài trời dù có mái che, vì hơi ẩm và sương đêm vẫn tích tụ gây hỏng mạch theo thời gian.
5. Chi phí điện hàng tháng cho hệ thống màn hình LED quán bar như thế nào?
Màn hình LED indoor có công suất trung bình khoảng 150 – 300 W/m². Ví dụ hệ thống 20 m² màn hình indoor P3: 250 W/m² × 20 m² = 5.000 W = 5 kW. Vận hành 10 giờ/ngày × 30 ngày = 300 giờ/tháng. Điện năng: 5 kW × 300 = 1.500 kWh/tháng. Với giá điện kinh doanh khoảng 3.500 VNĐ/kWh, chi phí điện ước tính khoảng 5.250.000 VNĐ/tháng cho 20 m² màn hình (tham khảo, thực tế tùy mức độ sáng cài đặt và nội dung phát).
Với hơn 10 năm triển khai các dự án màn hình LED, LEDLIA hiểu rõ những đặc thù kỹ thuật mà môi trường quán bar đặt ra. Chúng tôi cung cấp toàn bộ các dòng màn hình LED từ các nhà sản xuất hàng đầu thế giới, khách hàng cần giải pháp nào, LEDLIA đều có thể đáp ứng và tư vấn lựa chọn phù hợp nhất với ngân sách và mục tiêu kinh doanh.
Liên hệ LEDLIA để được khảo sát và báo giá miễn phí
Liên hệ ngay để được khảo sát không gian thực địa, nhận tư vấn giải pháp LED phù hợp cho từng vị trí trong quán bar và báo giá chi tiết từng hạng mục theo ngân sách của bạn.