Chính hãng 100%
Có tem chống giả
| Thông số | P2 | P2.5 | P3 | P4 |
| Pixel pitch | 2 mm | 2,5 mm | 3 mm | 4 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 px/m² | 160.000 px/m² | 111.111 px/m² | 62.500 px/m² |
| Độ sáng | 600–800 nits | 800–1.000 nits | 1.000–1.200 nits | 1.200–1.500 nits |
| Kích thước module | 320 × 160 mm | 320 × 160 mm | 192 × 192 mm | 256 × 128 mm |
| Tốc độ làm tươi | ≥ 3.840 Hz (không flicker khi quay video – quan trọng với tiệc cưới hay được quay phim) | |||
| Độ sâu màu | 16 bit (65.536 mức/kênh) – màu sắc gradient mượt mà, không bị phân dải | |||
| Góc nhìn | 140° ngang × 140° dọc – đảm bảo khách ngồi góc phòng vẫn thấy rõ | |||
| Điều chỉnh độ sáng | 100 mức – điều chỉnh linh hoạt theo ánh đèn sân khấu từng kịch bản tiệc | |||
| Hiển thị multi-window | Có (qua Video Processor) – chia màn hình thành nhiều vùng hiển thị đồng thời | |||
| Bộ điều khiển | NovaStar / Kystar / Linsn – phần mềm điều khiển Việt hóa, dễ vận hành | |||
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 giờ (~11 năm vận hành) | |||
Lưu ý: Màn hình LED được báo giá theo m2. Báo giá có thể thay đổi lên xuống theo từng thời điểm, để biết được chính xác nhất quý Khách Hàng vui lòng liên hệ đến hotline để chúng tôi tư vấn và báo giá chính xác nhất.
| Báo giá màn hình LED tiệc cưới Hotline: 091.380.3379 |
||
| Kích thước hiển thị từ 3m2 đến 4m2 | Sử dụng màn hình LED P2 | 16.700.000 VNĐ/m2 |
| Kích thước hiển thị từ 4m2 đến 8m2 | Sử dụng màn hình LED P2.5 | 9.800.000 VNĐ/m2 |
| Kích thước hiển thị từ 6m2 đến 14m2 | Sử dụng màn hình LED P3 | 8.500.000 VNĐ/m2 |
| Kích thước hiển thị từ 12m2 trở lên | Sử dụng màn hình LED P4 | 7.400.000 VNĐ/m2 |
Với các loại sản phẩm thì chất lượng hình ảnh và giá thành khác nhau. Số sau "P" càng thấp thì chất lượng hình ảnh càng tốt và giá sản phẩm sẽ cao hơn.

Nhiều nhà hàng sau khi lắp xong mới phát hiện ra màn hình LED có thể làm được nhiều hơn họ nghĩ ban đầu – không chỉ chiếu ảnh cưới. Dưới đây là toàn bộ những gì một màn hình LED được thiết lập đúng cách có thể thực hiện:
| Kịch bản trong tiệc | Màn hình hiển thị gì |
| Đón khách vào tiệc | Slideshow ảnh cô dâu chú rer, background hoa lá dịu dàng, đếm ngược đến giờ khai tiệc |
| Cô dâu bước vào | Background hiệu ứng ánh sáng, cánh hoa rơi, hoặc video intro câu chuyện tình yêu |
| Phần phát biểu, trao nhẫn | Camera trực tiếp cận cảnh cô dâu chú rể phát lên màn hình – khách bàn xa không bỏ lỡ khoảnh khắc |
| Chiếu video cưới | Video MV tình yêu, phóng sự hậu trường chuẩn bị đám cưới, clip chúc mừng từ người thân xa |
| Cắt bánh, nâng ly | Background countdown, hiệu ứng pháo hoa, chữ chúc mừng nổi bật – tăng cao trào cảm xúc |
| Mini game cho khách | Trình chiếu câu hỏi tương tác, vòng quay may mắn, bình chọn – tăng tương tác và không khí |
| Giữa các tiệc khác nhau | Cập nhật ngay thông tin cặp đôi mới, phong cách mới – không cần tháo backdrop, không cần in lại |
Bước đầu tiên là đo khoảng cách từ hàng bàn gần nhất đến màn hình – không phải khoảng cách xa nhất. Vì nếu khách ngồi gần thấy hình bị vỡ hạt, đó là thứ họ nhớ và kể lại. Nguyên tắc nhanh: khoảng cách gần nhất (mét) ≈ chỉ số pixel pitch (mm).
| Pixel pitch | Khoảng cách gần nhất | Khoảng cách tối ưu | Phù hợp với không gian nào |
| P2 | 2 m | 2–5 m | Nhà hàng cao cấp, sân khấu nhỏ, khách ngồi sát màn hình |
| P2.5 | 2,5 m | 3–8 m | Lựa chọn tối ưu cho đa số nhà hàng tiệc cưới. Cân bằng tốt nhất giữa độ mịn và ngân sách |
| P3 | 3 m | 4–10 m | Hội trường lớn, sân khấu cách xa khán giả, chi phí hợp lý hơn P2.5 |
| P4 – P5 | 4–5 m | 6–15 m | Trung tâm hội nghị lớn, màn hình phụ treo hai bên, khán giả ngồi xa |
Ví dụ thực tế:
Hội trường 300 khách, bàn gần nhất cách sân khấu 3 m, bàn xa nhất 12 m → chọn P2.5 hoặc P3. Nếu chọn P4 để tiết kiệm, khách 20 bàn đầu sẽ thấy hình vỡ hạt – đó là những bàn VIP. Nếu chọn P2 vì muốn đẹp nhất, chi phí tăng thêm đáng kể trong khi bàn từ hàng thứ 3 trở đi không nhận ra sự khác biệt với P2.5.

Kích thước màn hình cần đủ lớn để khách ngồi bàn xa nhất vẫn nhìn rõ mà không phải squint mắt – nhưng cũng không nên quá chiếm sân khấu đến mức át đi cô dâu chú rể. Quy tắc thực tế thường dùng:
Chiều rộng màn hình nên chiếm 50–70% chiều rộng sân khấu
Chiều cao màn hình = 9/16 × chiều rộng (nếu giữ tỷ lệ 16:9 chuẩn)
| Quy mô hội trường | Số khách | Kích thước màn hình khuyến nghị |
| Nhỏ – nhà hàng tiệc cưới vừa | 100–200 khách | 3,84 × 2,16 m (≈ 8 m²) |
| Vừa – nhà hàng tiêu chuẩn | 200–350 khách | 4,8 × 2,88 m (≈ 14 m²) |
| Lớn – trung tâm hội nghị | 350–600 khách | 6,4 × 3,84 m (≈ 24 m²) |
| Rất lớn – hội nghị cao cấp | 600+ khách | 8 × 4,5 m trở lên + màn phụ 2 bên |
Không gian ngoài trời đặt ra hai vấn đề mà module indoor không giải quyết được: ánh sáng mặt trời ban ngày khiến màn hình indoor bị mờ, và độ ẩm – mưa phùn làm hỏng mạch không có IP. Cần chuyển sang nhóm outdoor IP65.

| Pixel pitch | Khoảng cách xem | Độ sáng | Phù hợp |
| P4 outdoor | 4–10 m | ≥ 5.000 nits | Sân vườn nhỏ, khách ngồi tương đối gần sân khấu |
| P5 outdoor | 5–20 m | ≥ 6.000 nits | Lựa chọn phổ biến nhất cho tiệc ngoài trời. Cân bằng tốt giữa chất lượng và chi phí |
| P6 – P8 | 6–25 m | 6.000–8.000 nits | Sân khấu lớn, resort, khu vực khách ngồi trải rộng |
Với tiệc ngoài trời: độ sáng và IP65 ưu tiên hơn độ mịn. Khách ngồi dưới ánh nắng xem màn hình P5 outdoor sắc nét sẽ tốt hơn nhiều so với P2.5 indoor bị rửa màu dưới ánh sáng mạnh. Nếu tiệc vào buổi tối trong sân vườn có mái che, có thể cân nhắc dùng module indoor cao cấp kết hợp thêm biện pháp che chắn bụi nhẹ.
Tiếp nhận nhu cầu và tư vấn giải pháp
Trao đổi về quy mô hội trường, pixel pitch phù hợp, ngân sách và phương án bố trí. Khách hàng chưa có kinh nghiệm được tư vấn chi tiết từ A đến Z.
Khảo sát thực tế và đề xuất phương án
Kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp hội trường – đo khoảng cách xem thực tế, đánh giá kết cấu tường/trần, điều kiện điện và ánh sáng trước khi lên phương án.
Báo giá chi tiết và phối cảnh 3D
Cung cấp báo giá trọn gói kèm bản vẽ sơ bộ và phối cảnh 3D, giúp khách hàng hình dung rõ màn hình trông như thế nào trên sân khấu trước khi quyết định.
Ký hợp đồng với đầy đủ điều khoản
Hợp đồng ghi rõ tiến độ, thông số kỹ thuật, bảo hành và chi phí – không phát sinh ngoài hợp đồng sau thi công.
Thi công nhanh, không ảnh hưởng vận hành
Lắp đặt theo đúng bản vẽ, bố trí nhân lực thi công tập trung để hoàn thành nhanh, hạn chế tối đa gián đoạn lịch tổ chức tiệc của nhà hàng.
Nghiệm thu và hướng dẫn vận hành
Kiểm tra toàn hệ thống trước bàn giao. Đào tạo nhân viên vận hành phần mềm điều khiển, thay nội dung và xử lý các tình huống cơ bản.
Bảo hành 36 tháng + bảo trì định kỳ 6 tháng/lần
Trong 36 tháng bảo hành, toàn bộ lỗi kỹ thuật được xử lý tận nơi miễn phí. Định kỳ 6 tháng kỹ thuật viên đến vệ sinh, kiểm tra và tối ưu hệ thống – đảm bảo màn hình luôn sẵn sàng cho mỗi buổi tiệc.
Hỗ trợ sau bảo hành – linh kiện giá gốc
Sau 36 tháng, LEDLIA vẫn tiếp tục bảo trì tận nơi với linh kiện thay thế cung cấp theo giá gốc phân phối – không đội giá dịch vụ.
1. Màn hình LED có thể chia thành nhiều khung hình nhỏ không?
Có. Thông qua bộ xử lý hình ảnh (Video Processor) đi kèm, màn hình chia thành nhiều vùng hiển thị riêng biệt (multi-window). Một kịch bản phổ biến: 2/3 màn hình phát background hiệu ứng, 1/3 còn lại phát camera cận cảnh cô dâu chú rể theo thời gian thực. Nhân viên điều khiển chuyển kịch bản chỉ bằng một nút bấm trên phần mềm.
2. Màn hình LED P2.5 hay P3 phù hợp hơn cho nhà hàng tiệc cưới thông thường?
Phụ thuộc vào khoảng cách bàn gần nhất đến sân khấu. Nếu khoảng 2,5–3 m, P2.5 là lựa chọn tốt hơn vì khách ngồi gần sẽ không thấy hạt điểm ảnh. Nếu bàn gần nhất cách sân khấu 3–4 m trở lên, P3 là đủ và tiết kiệm hơn. Hầu hết nhà hàng tiệc cưới tiêu chuẩn (200–350 khách) chọn P2.5 – P3 là hợp lý nhất.
3. Có thể lắp màn hình LED phủ toàn bộ sân khấu không?
Hoàn toàn có thể. Module LED ghép theo kích thước tùy chỉnh, không bị giới hạn bởi khổ cố định như TV hay máy chiếu. Kỹ thuật viên khảo sát sân khấu thực tế và tính toán số module cần thiết để phủ kín theo đúng kích thước yêu cầu, từ 3 m đến hàng chục mét.
4. Tách thành 2 màn hình hai bên sân khấu rồi sau này có ghép lại thành 1 được không?
Về kỹ thuật có thể, nhưng cần lưu ý: tại đường ghép nối giữa hai màn hình sẽ xuất hiện đường viền cabinet khoảng 1–2 mm. Từ khoảng cách xem bình thường (4 m trở lên) đường này gần như không nhìn thấy, nhưng cần được cân nhắc trong thiết kế bố cục ngay từ đầu nếu có kế hoạch ghép lại sau này.
5. Có điều chỉnh được độ sáng theo từng kịch bản tiệc không?
Có. Hệ thống điều khiển cho phép điều chỉnh độ sáng 100 mức, thay đổi ngay lập tức qua phần mềm. Thực tế vận hành thường cài sẵn 3–4 preset: mức sáng cao cho phần đón khách ban ngày, mức vừa cho phần tiệc tối đèn sân khấu, mức thấp nhất cho phần chiếu video MV cần không gian tối hơn để tăng hiệu ứng.
6. Thợ thi công có ảnh hưởng đến lịch tiệc đang vận hành không?
LEDLIA bố trí thi công vào khung giờ ít ảnh hưởng nhất theo lịch của nhà hàng – thường là ban ngày hoặc ngày không có tiệc. Với dự án màn hình tiêu chuẩn 8–20 m², thời gian thi công hoàn thiện thường từ 1–3 ngày tùy điều kiện kết cấu sân khấu.
7. Nhân viên nhà hàng có tự vận hành được không hay cần kỹ thuật viên thường trực?
Sau khi LEDLIA đào tạo vận hành, nhân viên nhà hàng hoàn toàn tự điều khiển được trong các ca tiệc thông thường. Phần mềm điều khiển được Việt hóa giao diện, cài sẵn các kịch bản phổ biến theo từng phần tiệc. Với các tình huống kỹ thuật bất thường, đội hỗ trợ từ xa của LEDLIA phản hồi trong vòng 2 giờ.
Xem thêm các dự án thi công khác của LEDLIA TẠI ĐÂY
LEDLIA đã đồng hành cùng nhiều nhà hàng tiệc cưới, trung tâm hội nghị và resort trên cả nước trong việc tư vấn, cung cấp và lắp đặt hệ thống màn hình LED. Mỗi dự án đều được triển khai với mục tiêu mang đến một giải pháp ổn định, thẩm mỹ và phù hợp với không gian thực tế.
Chúng tôi hiểu rằng, trong ngành tổ chức tiệc cưới, sự ổn định của thiết bị là yếu tố quan trọng để mỗi sự kiện diễn ra trọn vẹn. Vì vậy, LEDLIA luôn chú trọng từ khâu tư vấn, thiết kế đến bảo hành và bảo trì sau khi bàn giao.
Liên hệ LEDLIA
Nếu quý khách đang tìm kiếm một giải pháp màn hình LED phù hợp cho nhà hàng tiệc cưới hoặc trung tâm hội nghị, LEDLIA sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế, tư vấn phương án và gửi báo giá chi tiết kèm phối cảnh 3D để bạn có thêm cơ sở tham khảo trước khi đưa ra quyết định.