Màn hình LED P1.875 trong nhà là dòng sản phẩm pixel pitch nhỏ (Fine Pixel Pitch) với khoảng cách điểm ảnh 1,875 mm - mang lại hình ảnh cực kỳ sắc nét, màu sắc trung thực ngay cả khi người xem đứng gần màn hình. Được trang bị chip LED SMD1515 hiệu suất cao, tần số làm mới ≥ 2880 Hz và tuổi thọ lên đến 100.000 giờ, đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian trong nhà yêu cầu chất lượng hiển thị chuyên nghiệp.

Thông số Giá trị
Khoảng cách điểm ảnh 1,875 mm
Loại LED SMD1515
Kích thước module 240 x 240 mm
Độ phân giải module 128 x 128 dots
Mật độ điểm ảnh 284.444 dots/m²
Kích thước cabinet 480 x 480 mm
Chế độ bảo trì Trước / Sau
Tuổi thọ ≥ 100.000 giờ
Độ sáng 1200 cd/m²
Tần số làm mới ≥ 2880 Hz
Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động 10% ~ 75% RH
Công suất trung bình 500 W/m²
Khoảng cách nhìn tối ưu 1,6 m ~ 10 m
Điện áp đầu vào AC 110V ~ 220V

Đặc điểm nổi bật

Pixel Pitch 1,875 mm – Hình ảnh sắc nét tới từng chi tiết

Với mật độ điểm ảnh lên tới 284.444 dots/m², P1.875 tái tạo hình ảnh sắc bén ở khoảng cách xem gần từ 1,6 m. Văn bản nhỏ, biểu đồ dữ liệu, hình ảnh chất lượng cao đều hiển thị rõ ràng mà không xuất hiện hiện tượng hạt điểm ảnh , điều mà các dòng P3, P4 không thể đáp ứng khi lắp trong nhà.

Chip LED SMD1515 – Phát sáng đồng đều, tiêu thụ điện thấp

SMD1515 là loại chip LED 3-trong-1 (RGB tích hợp một gói) kích thước 1,5 × 1,5 mm , nhỏ gọn nhưng có khả năng phát sáng đồng đều trên toàn bề mặt. So với SMD2121, chip này cải thiện hiệu suất nhiệt, giảm nguy cơ bong tách sau thời gian dài vận hành, phù hợp cho màn hình chạy liên tục 24/7.

Tần số làm mới ≥ 2.880 Hz – Không nhấp nháy, quay phim không sọc

Tần số quét cao loại bỏ hiện tượng flickering (nhấp nháy) khi quan sát bằng mắt thường lẫn khi quay phim bằng camera tốc độ cao. Đây là tiêu chí bắt buộc cho các sự kiện livestream, truyền hình trực tiếp hoặc không gian studio phát sóng. Màn hình P1.875 đáp ứng tốt ngay cả với máy quay 120fps.

Độ sáng 1.200 cd/m² – Hiển thị rõ dưới đèn sân khấu

Mức sáng 1.200 nit đủ để màn hình duy trì hình ảnh rõ nét ngay trong phòng hội nghị có hệ thống đèn chiếu mạnh hay sân khấu với đèn spotlight trực tiếp. Cảm biến điều chỉnh độ sáng tự động (nếu được cấu hình) giúp tiết kiệm điện trong điều kiện ánh sáng yếu.

Cabinet 480 × 480 mm – Lắp ghép linh hoạt, sai số thấp

Kích thước cabinet vuông 480 × 480 mm cho phép ghép màn hình theo nhiều tỷ lệ khung hình (16:9, 4:3, hoặc tùy biến) mà không để lại đường viền ghép lộ liễu. Khung nhôm đúc đảm bảo độ phẳng bề mặt, sai số lắp ghép dưới 0,1 mm , quan trọng với pixel pitch nhỏ như P1.875 để tránh hiện tượng đường sáng giữa các cabinet.

Bảo trì 2 chiều (trước & sau) – Tiết kiệm không gian lắp đặt

Chế độ bảo trì mặt trước cho phép thay thế module ngay từ phía khán giả mà không cần tháo toàn bộ hệ thống khung. Đặc biệt hữu ích khi màn hình được lắp vào tường hoặc trong không gian có kết cấu cố định, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí nhân công bảo dưỡng.

Ứng dụng phù hợp

Không gian ứng dụng Lý do phù hợp
Phòng họp & hội nghị Khoảng cách xem gần 1,6 m, hiển thị slide và dữ liệu sắc nét, thay thế máy chiếu không cần phòng tối
Studio phát sóng & livestream Tần số làm mới ≥ 2.880 Hz không gây sọc khi quay camera, màu sắc chuẩn cho nền ảo
Sân khấu sự kiện trong nhà Độ sáng 1.200 nit chịu được ánh đèn sân khấu, hình ảnh rõ từ hàng ghế đầu đến 10 m
Showroom & triển lãm Hình ảnh sản phẩm chân thực, màu sắc trung thực, tạo ấn tượng cao với khách hàng tiếp cận gần
Trung tâm chỉ huy / điều hành (EOC) Mật độ điểm ảnh cao hiển thị bản đồ, dữ liệu thời gian thực rõ từ khoảng cách vận hành
Trường học, giảng đường Thay thế màn chiếu, không cần làm tối phòng, tuổi thọ cao giảm chi phí thay thế

Lưu ý khi lắp đặt

⚑ Yêu cầu môi trường

Màn hình P1.875 chỉ dùng cho không gian trong nhà (Indoor). Độ ẩm môi trường cần duy trì trong khoảng 10% – 75% RH. Không lắp nơi có nước nhỏ giọt, hơi nước trực tiếp hoặc nhiệt độ vượt 60°C.

⚑ Khoảng cách xem tối thiểu

Khoảng cách quan sát tối thiểu khuyến nghị là 1,6 m. Với pixel pitch nhỏ như P1.875, mắt người có thể nhận thấy cấu trúc điểm ảnh nếu đứng quá gần. Khoảng cách lý tưởng nhất cho trải nghiệm hình ảnh liền mạch là từ 2 m trở lên.

⚑ Tải trọng và kết cấu treo

Mỗi cabinet 480 × 480 mm có trọng lượng khoảng 8–10 kg. Khi lắp màn hình diện tích lớn (từ 4 m² trở lên), cần có kết cấu thép chịu lực được tính toán bởi kỹ sư có chuyên môn, đặc biệt với lắp đặt treo trần hoặc treo tường cao.

⚑ Nguồn điện và tiếp đất

Sử dụng nguồn AC 110V – 220V ổn định, nên có UPS (bộ lưu điện) cho hệ thống hoạt động liên tục. Bắt buộc nối đất hệ thống để bảo vệ linh kiện điện tử và đảm bảo an toàn cho người dùng. Công suất dự phòng nên tính theo công suất đỉnh (1.000 W/m²), không phải công suất trung bình.

⚑ Hiệu chỉnh màu sắc sau lắp đặt

Sau khi lắp đặt hoàn chỉnh, cần thực hiện bước calibration màu (Point-by-Point Correction) bằng phần mềm của hãng card điều khiển (Nova, Colorlight...) để đảm bảo đồng đều màu sắc và độ sáng trên toàn bộ bề mặt màn hình.

Phân khúc cao cấp - mật độ điểm ảnh nhỏ hơn:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

P1.875 khác gì so với P2 hay P2.5 trong nhà?

P1.875 có pixel pitch nhỏ hơn, đồng nghĩa mật độ điểm ảnh cao hơn (284.444 dots/m² so với ~160.000 dots/m² của P2.5). Hình ảnh P1.875 sắc nét hơn rõ rệt khi xem ở khoảng cách 2–4 m, phù hợp cho nội dung chi tiết như văn bản nhỏ, đồ thị dữ liệu, hoặc hình ảnh độ phân giải 4K. Đổi lại, chi phí đầu tư cao hơn P2 hay P2.5 khoảng 20–40%.

Màn hình P1.875 có thể dùng ngoài trời không?

Không. P1.875 là dòng Indoor, cấp bảo vệ IP thường chỉ đạt IP30–IP43, không chống mưa và bụi cho môi trường ngoài trời. Nếu cần màn hình outdoor pixel pitch nhỏ, cần chọn dòng P2.5 outdoor hoặc P3 outdoor có cấp bảo vệ IP65 trở lên.

Cần bao nhiêu cabinet để lắp màn hình 3 × 2 m?

Mỗi cabinet có kích thước 480 × 480 mm. Để lắp màn hình 3 × 2 m (3.000 × 2.000 mm), bạn cần: 3.000 ÷ 480 ≈ 6,25, làm tròn 6 cabinet theo chiều ngang; 2.000 ÷ 480 ≈ 4,17 → làm tròn 4 cabinet theo chiều dọc. Tổng cộng 24 cabinet, cho màn hình thực tế 2.880 × 1.920 mm (tỷ lệ 3:2). Để đạt đúng 3 × 2 m, cần đặt hàng cabinet kích thước tùy chỉnh hoặc điều chỉnh kích thước màn hình theo bội số 480.

Card điều khiển nào nên dùng cho cho P1.875?

Sản phẩm tương thích với Novastar, Linsn, Colorlight và Xixun. Trong đó Novastar (series MSD600/MCTRL) và Colorlight (series X4/X16) được ưu tiên cho hệ thống lớn hoặc ứng dụng phát sóng nhờ khả năng quản lý tải màu tốt và hỗ trợ HDR. Linsn và Xixun là lựa chọn tiết kiệm hơn cho hệ thống vừa và nhỏ.

Chi phí điện hàng tháng cho màn hình 4 m² vận hành 10 giờ/ngày là bao nhiêu?

Công suất trung bình là 500 W/m². Với màn hình 4 m²: 500 W × 4 = 2.000 W = 2 kW. Vận hành 10 giờ/ngày × 30 ngày = 300 giờ/tháng. Điện năng tiêu thụ: 2 kW × 300 giờ = 600 kWh/tháng. Với giá điện bình quân khoảng 3.000 VNĐ/kWh, chi phí điện ước tính 1.800.000 VNĐ/tháng (chỉ mang tính tham khảo, thực tế tùy theo mức độ nội dung phát và cài đặt độ sáng).

Thông tin bổ sung từ nhà sản xuất

  • Module LED đã bao gồm cáp dữ liệu và cáp nguồn, sẵn sàng kết nối ngay sau lắp đặt.
  • Bảo hành 2 năm, hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến miễn phí, giao hàng trong 24 giờ với đơn hàng có sẵn kho.
  • Mỗi lô sản phẩm được kiểm tra lão hóa 72 giờ trước khi xuất xưởng: bao gồm 48 giờ cân bằng trắng và 24 giờ kiểm tra video thực tế.
  • Tương thích đa dạng card điều khiển: Novastar, Linsn, Colorlight, Xixun và nhiều hãng phổ biến khác.

Đăng ký tư vấn

Điền thông tin để nhận tư vấn từ chuyên gia LED của LEDLIA

Bật/ Tắt