Chính hãng 100%
Có tem chống giả
| Thông số | Giá trị |
| Loại màn hình | LED Full Color ngoài trời |
| Khoảng cách điểm ảnh | 2,976 mm |
| Kích thước module | 250 × 250 mm |
| Độ phân giải module tính toán | Khoảng 84 × 84 pixel |
| Mật độ điểm ảnh lý thuyết | Khoảng 112.900 pixel/m² |
| Cấu hình màu | 1R1G1B – Full Color |
| LED tùy chọn | SMD Kinglight hoặc cấu hình tương đương theo dự án |
| Tần số làm mới | 1920 Hz / 3840 Hz tùy cấu hình |
| Độ sáng | Cấu hình Outdoor độ sáng cao; dải sản phẩm hỗ trợ tới khoảng 7.500 cd/m² |
| Góc nhìn ngang | Khoảng 140° theo thông tin dòng sản phẩm |
| Điện áp đầu vào | AC 220V / 110V, 50Hz / 60Hz ±10% |
| Tuổi thọ tham khảo | Khoảng 100.000 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng -20°C đến 50°C |
| Cấp bảo vệ | Cấu hình Outdoor có thể đạt IP65 tùy thiết kế hoàn chỉnh |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Ứng dụng | Quảng cáo ngoài trời, mặt tiền, trung tâm thương mại, sân khấu, sự kiện |
P2.976 là dòng màn hình LED có khoảng cách giữa hai tâm điểm ảnh liền kề khoảng 2,976 mm. Khoảng cách điểm ảnh tương đối nhỏ giúp tăng đáng kể số lượng pixel trên cùng một diện tích so với các dòng P4, P5 hoặc P6 Outdoor.
Với mật độ lý thuyết khoảng 112.900 pixel/m², P2.976 có khả năng thể hiện tốt hình ảnh sản phẩm, khuôn mặt, logo, chữ và video có nhiều chi tiết hơn khi người xem ở khoảng cách tương đối gần.
Đây là lý do P2.976 thường phù hợp với các vị trí quảng cáo ngoài trời có lưu lượng người đi bộ cao hoặc những khu vực mà khoảng cách từ khách hàng đến màn hình không quá lớn.
Mật độ khoảng 112.900 pixel/m² – Hình ảnh chi tiết hơn
P2.976 có mật độ điểm ảnh cao hơn đáng kể so với P4, P5 hay P6. Nhờ vậy, các đường nét nhỏ, chi tiết khuôn mặt, logo và nội dung quảng cáo có thể được tái hiện rõ hơn trên cùng một kích thước màn hình.
Module vuông 250 × 250 mm
P2.976 Outdoor trong tài liệu sử dụng module kích thước 250 × 250 mm. Thiết kế dạng vuông thuận tiện khi tính số lượng module, bố trí cabinet và tạo các kích thước màn hình theo tỷ lệ mong muốn.
Độ sáng cao cho môi trường ngoài trời
Phiên bản Outdoor được thiết kế để sử dụng trong môi trường có ánh sáng tự nhiên mạnh. Dòng sản phẩm hỗ trợ các cấu hình độ sáng cao, với dải thông số chung của nhà sản xuất có thể đạt tới khoảng 7.500 cd/m².
Mức độ sáng cụ thể cần lựa chọn theo hướng nắng, vị trí công trình và thời gian sử dụng màn hình.
Refresh Rate tới 3840 Hz
Cấu hình Refresh Rate 3840 Hz giúp hình ảnh chuyển động ổn định hơn và hạn chế hiện tượng nhấp nháy hoặc sọc khi camera quay trực tiếp màn hình.
Thiết kế Outdoor cho khả năng vận hành ngoài trời
Phiên bản ngoài trời có thể được xây dựng với hệ thống bảo vệ đạt IP65 tùy cấu hình hoàn chỉnh, phù hợp với môi trường có bụi và nước tác động từ bên ngoài.
Pixel Pitch 2,976 mm là một trong những lợi thế quan trọng nhất của sản phẩm. So với P5 hay P6, người xem có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần hơn mà hình ảnh vẫn duy trì được độ liền mạch tốt.
Điều này đặc biệt hữu ích ở những khu vực quảng cáo có nhiều người đi bộ như mặt tiền cửa hàng, trung tâm thương mại, phố đi bộ hoặc khu vực sự kiện.
P2.976 đáng cân nhắc khi:
| Ứng dụng | Lý do phù hợp |
| Mặt tiền cửa hàng | Khách hàng có thể tiếp cận ở khoảng cách gần, cần hình ảnh sản phẩm rõ và thu hút. |
| Trung tâm thương mại | Phù hợp các vị trí quảng cáo ngoài trời hoặc bán ngoài trời có lượng người đi bộ lớn. |
| Showroom ngoài trời | Mật độ pixel cao hỗ trợ thể hiện tốt hình ảnh sản phẩm. |
| Phố đi bộ | Khoảng cách giữa người xem và màn hình thường tương đối gần. |
| Sân khấu ngoài trời | Refresh Rate cao hỗ trợ video và các chương trình có camera ghi hình. |
| Sự kiện quảng bá thương hiệu | Hiển thị tốt logo, hình ảnh sản phẩm, video và nội dung truyền thông. |
| Màn hình quảng cáo cỡ vừa | Cho độ phân giải cao mà không cần tăng quá lớn kích thước vật lý của màn hình. |