- Lắp đặt nhanh
- Hiệu quả cao
- Cao cấp
Liên hệ
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh | 2,6 mm |
| Mật độ điểm ảnh | Khoảng 147.900 pixel/m² theo Pixel Pitch 2,6 mm |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Độ sáng | Khoảng 4.500 – 5.000 nit, tùy cấu hình |
| Tần số làm mới | 3.840 – 7.680 Hz tùy cấu hình |
| Grayscale | 14 – 16 bit |
| Góc nhìn | Khoảng 140° ngang / 120° dọc |
| Kích thước cabinet | 500 × 500 × 80 mm / 500 × 1000 × 80 mm |
| Chất liệu cabinet | Nhôm đúc |
| Khối lượng cabinet 500 × 500 mm | Khoảng 7,1 kg |
| Cấp bảo vệ ngoài trời | IP65 |
| Tuổi thọ tham khảo | Khoảng 100.000 giờ |
| Phương thức bảo trì | Bảo trì phía sau; một số cấu hình hỗ trợ bảo trì phía trước |
| Điện áp đầu vào | AC 110V / 220V |
| Hệ thống điều khiển | Tùy cấu hình hệ thống màn hình |
Pixel Pitch 2,6 mm – Tăng độ chi tiết khi nhìn gần
Khoảng cách điểm ảnh 2,6 mm giúp P2.6 có mật độ pixel cao hơn đáng kể so với P3.9, P4 hoặc P5. Chữ, hình ảnh sản phẩm, logo và video quảng cáo vì vậy có thể được thể hiện chi tiết hơn trên cùng một kích thước màn hình.
Ưu điểm này đặc biệt có giá trị với màn hình đặt tại quảng trường, mặt tiền cửa hàng, khu thương mại hoặc sự kiện ngoài trời nơi người xem không đứng quá xa màn hình.
Độ sáng cao cho môi trường ngoài trời
Màn hình outdoor cần độ sáng cao hơn nhiều so với màn hình indoor để nội dung không bị chìm khi môi trường có ánh sáng mạnh. Dòng sản phẩm hỗ trợ cấu hình outdoor có độ sáng khoảng 4.500 – 5.000 nit, đáp ứng nhu cầu trình chiếu ngoài trời trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Refresh Rate tới 7.680 Hz
Tài liệu cho thấy dòng màn hình hỗ trợ Refresh Rate từ 3.840 Hz và có thể đạt tới 7.680 Hz ở cấu hình cao. Tần số làm mới cao giúp hình ảnh chuyển động ổn định và hỗ trợ tốt hơn trong các môi trường có camera ghi hình.
Grayscale 14 – 16 bit
Khả năng xử lý grayscale cao hỗ trợ màn hình thể hiện nhiều cấp độ sáng và vùng chuyển màu hơn. Đây là yếu tố quan trọng đối với các nội dung quảng cáo có hình ảnh sản phẩm, khuôn mặt hoặc nhiều vùng sáng tối khác nhau.
Góc nhìn rộng 140° / 120°
Góc nhìn rộng giúp nội dung vẫn có thể quan sát tốt khi người xem không đứng chính diện màn hình. Đây là lợi thế với quảng trường, khu vực sân khấu, triển lãm hoặc không gian có lượng người di chuyển theo nhiều hướng.
Dòng P2.6 sử dụng cabinet nhôm đúc với hai kích thước phổ biến là 500 × 500 mm và 500 × 1000 mm. Cabinet 500 × 500 mm có trọng lượng khoảng 7,1 kg theo thông tin của nhà sản xuất.
So với các cabinet thép truyền thống, thiết kế nhôm đúc có lợi thế về trọng lượng, độ chính xác cơ khí và khả năng thao tác khi lắp đặt.
| Đặc điểm cabinet | Lợi ích thực tế |
| Nhôm đúc | Khối lượng nhẹ, độ cứng tốt và thuận tiện khi vận chuyển. |
| Cabinet 500 × 500 mm | Phù hợp ghép các màn hình cần khả năng tùy biến hình dạng cao. |
| Cabinet 500 × 1000 mm | Giúp tăng tốc độ thi công với màn hình có diện tích lớn. |
| Độ chính xác cơ khí | Hỗ trợ ghép bề mặt màn hình phẳng và hạn chế đường nối giữa các cabinet. |
| Thiết kế modular | Thuận tiện tháo, thay thế và bảo trì từng thành phần. |
Một khác biệt quan trọng giữa màn hình P2.6 Outdoor và các dòng LED trong nhà là khả năng bảo vệ linh kiện trước điều kiện môi trường.
Theo tài liệu, cấu hình outdoor của dòng sản phẩm đạt cấp bảo vệ IP65. Đây là yếu tố cần thiết cho những màn hình phải hoạt động tại khu vực có bụi và chịu tác động của nước từ bên ngoài.
Cần hiểu đúng về IP65
IP65 không có nghĩa màn hình có thể lắp đặt tùy ý trong mọi điều kiện. Khi triển khai thực tế vẫn cần thiết kế hệ thống thoát nước, đầu nối điện, dây tín hiệu, kết cấu khung và phương án chống nước phù hợp với vị trí công trình.
Đối với màn hình cố định ngoài trời, phần mặt sau, tủ điện và khu vực kết nối nguồn cũng cần được bảo vệ phù hợp chứ không chỉ dựa vào cấp IP của module hoặc cabinet.
| Ứng dụng | Lý do phù hợp |
| Màn hình quảng cáo ngoài trời | Độ sáng cao, mật độ pixel lớn và phù hợp với nội dung quảng cáo hình ảnh/video. |
| Mặt tiền cửa hàng | P2.6 phù hợp khi khách hàng có thể tiếp cận màn hình ở khoảng cách gần. |
| Trung tâm thương mại | Phù hợp các khu vực bán ngoài trời, mặt dựng hoặc khu vực quảng cáo có lưu lượng người lớn. |
| Sân khấu và sự kiện | Cabinet nhôm đúc, khóa nhanh và Refresh Rate cao thuận tiện cho hệ thống cần tháo lắp. |
| Triển lãm ngoài trời | Có thể triển khai màn hình phẳng, góc hoặc một số cấu hình sáng tạo. |
| Quảng trường | Góc nhìn rộng giúp nhiều nhóm người xem quan sát từ các hướng khác nhau. |
| Màn hình LED góc | Dòng cabinet hỗ trợ phương án ghép góc 90° trong các cấu hình phù hợp. |
Đối với màn hình sân khấu hoặc sự kiện, thời gian thi công là một yếu tố quan trọng. Dòng cabinet trong tài liệu được thiết kế với hệ thống khóa nhanh giúp liên kết các cabinet trong quá trình lắp ráp.
Thiết kế này mang lại một số lợi ích:
Pixel Pitch càng nhỏ thì khoảng cách giữa các điểm LED càng sát nhau. Khi cabinet được vận chuyển hoặc tháo lắp thường xuyên, khu vực cạnh và góc màn hình là vị trí dễ chịu va chạm.
Dòng sản phẩm được thiết kế cơ cấu bảo vệ góc cabinet. Khi được kích hoạt, bộ phận bảo vệ giúp hạn chế cạnh module và điểm LED tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc vật cứng trong quá trình thao tác.
Chi tiết này đặc biệt hữu ích với hệ thống sân khấu, rental hoặc màn hình thường xuyên phải vận chuyển giữa nhiều địa điểm.
Một điểm đáng chú ý của hệ cabinet trong tài liệu là khả năng triển khai nhiều phương án lắp đặt thay vì chỉ ghép màn hình phẳng truyền thống.
Một tính năng đáng chú ý được nhà sản xuất giới thiệu trên dòng cabinet là Power Sharing Technology (PST).
Trong cấu hình hỗ trợ PST, khi nguồn cấp của một khu vực gặp sự cố, hệ thống có khả năng sử dụng nguồn DC từ cabinet hoặc module liền kề để duy trì hoạt động trong một số tình huống. Mục tiêu là hạn chế tình trạng một vùng màn hình chuyển sang màu đen ngay khi xảy ra lỗi nguồn đơn lẻ.
Lưu ý: Đây là tính năng thuộc cấu hình hệ thống, không nên mặc định mọi màn hình P2.6 đều được trang bị. Nếu dự án yêu cầu khả năng dự phòng nguồn, cần xác nhận cụ thể Power Sharing Technology khi chốt thiết bị.
Với các hệ thống màn hình LED diện tích lớn, việc xác định chính xác cabinet hoặc nguồn nào đang gặp lỗi có thể mất nhiều thời gian nếu chỉ kiểm tra thủ công.
Dòng sản phẩm có tùy chọn hệ thống giám sát nguồn, cho phép theo dõi trạng thái hoạt động của các bộ nguồn trong hệ thống.
Đây là tính năng đặc biệt đáng cân nhắc với màn hình quảng cáo thương mại, sân khấu lớn hoặc những vị trí khó tiếp cận để bảo trì.
| Tiêu chí | P2.6 | P2.9 | P3.9 |
| Mật độ pixel | Cao nhất | Cao | Thấp hơn |
| Khả năng xem gần | Tốt nhất | Tốt | Phù hợp khoảng cách xa hơn |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Trung bình | Dễ tối ưu hơn |
| Phù hợp | Quảng cáo cự ly gần, sự kiện cao cấp, mặt tiền thương mại | Sân khấu, quảng cáo, sự kiện | Màn hình diện tích lớn, sân khấu, quảng cáo khoảng cách xa |
P2.6 không mặc định là lựa chọn tốt nhất chỉ vì có Pixel Pitch nhỏ hơn. Nếu khán giả đứng cách màn hình khá xa hoặc màn hình có diện tích rất lớn, P2.9 hoặc P3.9 có thể mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn.