Chính hãng 100%
Có tem chống giả
| Thông số | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh | 12 mm |
| Loại màn hình | LED ngoài trời |
| Kích thước module | 192 × 192 mm |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B – Full Color |
| Loại LED | DIP346 |
| Mật độ điểm ảnh lý thuyết | Khoảng 6.944 pixel/m² |
| Độ sáng | Khoảng 7.000 – 8.500 cd/m² tùy cấu hình |
| Góc nhìn | Khoảng 100° |
| Công suất theo bảng module | Khoảng 80 – 95 W/m² theo thông tin nhà sản xuất |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Điện áp hoạt động | AC 110V / 220V, 50Hz |
| Vật liệu cabinet | Thép hoặc nhôm tùy cấu hình |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Ứng dụng | Biển quảng cáo, bảng thông tin, màn hình mặt tiền, sân vận động, công trình ngoài trời |
Độ sáng cao – Dễ quan sát ngoài trời
Dòng màn hình trong tài liệu hỗ trợ mức sáng khoảng 7.000 – 8.500 cd/m² tùy cấu hình. Mức sáng cao giúp nội dung duy trì khả năng quan sát trong môi trường có ánh sáng tự nhiên mạnh.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với biển quảng cáo, màn hình mặt tiền hoặc bảng thông tin hoạt động cả ban ngày lẫn ban đêm.
LED DIP346 – Phù hợp môi trường Outdoor
P12 trong tài liệu sử dụng LED DIP346 với cấu hình 1R1G1B. Đây là kiểu đóng gói LED thường được sử dụng cho các hệ thống màn hình ngoài trời cần độ sáng cao và hoạt động ở khoảng cách quan sát lớn.
IP65 – Thiết kế cho điều kiện ngoài trời
Cấp bảo vệ IP65 giúp hệ thống phù hợp với môi trường ngoài trời có bụi và nước tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, khả năng chống chịu của một công trình hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào cabinet, đầu nối, dây điện, tủ nguồn và phương án chống nước khi thi công.
Pixel Pitch 12 mm – Tối ưu cho màn hình diện tích lớn
Pixel Pitch lớn giúp giảm số lượng điểm ảnh cần sử dụng trên cùng diện tích. Với các màn hình hàng chục hoặc hàng trăm mét vuông, đây là yếu tố có thể giúp tối ưu đáng kể chi phí đầu tư so với việc sử dụng các dòng P4 hoặc P5.
Phù hợp quan sát từ xa
P12 không được thiết kế để người xem đứng sát màn hình. Giá trị của dòng sản phẩm thể hiện rõ nhất khi màn hình có kích thước lớn và được quan sát từ khoảng cách đủ xa để các điểm LED hòa thành một hình ảnh hoàn chỉnh.
| Ứng dụng | Lý do phù hợp |
| Biển quảng cáo ngoài trời | Phù hợp bảng quảng cáo lớn được quan sát từ khoảng cách xa. |
| Màn hình mặt tiền tòa nhà | Có thể triển khai trên diện tích lớn với độ sáng cao. |
| Bảng thông tin điện tử | Hiển thị chữ, số và thông tin kích thước lớn ở khoảng cách xa. |
| Sân vận động | Khán giả thường ngồi xa màn hình nên không nhất thiết sử dụng Pixel Pitch nhỏ. |
| Khu công nghiệp | Có thể dùng làm bảng thông báo hoặc màn hình thông tin ngoài trời. |
| Bến xe, khu giao thông | Phù hợp nội dung cần đọc từ khoảng cách tương đối xa. |
| Trường học, khuôn viên lớn | Hiển thị thông tin, thông báo hoặc nội dung truyền thông ngoài trời. |
Pixel Pitch 12 mm đồng nghĩa màn hình cần khoảng cách quan sát lớn hơn các dòng P4, P5 hoặc P6. Nếu người xem đứng quá gần, cấu trúc từng điểm LED có thể dễ nhận thấy.
Ngược lại, khi màn hình đặt cao hoặc cách khu vực quan sát hàng chục mét, sự khác biệt về độ nét giữa P12 và các Pixel Pitch nhỏ hơn có thể giảm đáng kể.
Không nên chọn P12 nếu:
P12 đáng cân nhắc nếu:
Tài liệu nhà sản xuất cung cấp cùng một dòng sản phẩm với các Pixel Pitch P10, P12, P16 và P20. Sự khác biệt chính nằm ở khoảng cách điểm ảnh và phạm vi quan sát phù hợp.
| Dòng | Pixel Pitch | Module | Định hướng sử dụng |
| P10 | 10 mm | 160 × 320 mm | Khoảng cách xem gần hơn trong nhóm. |
| P12 | 12 mm | 192 × 192 mm | Cân bằng giữa khả năng hiển thị và chi phí cho màn hình lớn. |
| P16 | 16 mm | 256 × 256 mm | Màn hình lớn, người xem ở xa. |
| P20 | 20 mm | 160 × 320 mm | Khoảng cách quan sát rất xa và màn hình diện tích rất lớn. |
Trong nhóm này, P12 nằm giữa P10 và P16. Nếu người xem ở gần hơn có thể cân nhắc P10; nếu công trình rất lớn và người xem ở xa hơn, P16 hoặc P20 có thể giúp tối ưu chi phí hơn.
Tài liệu minh họa nhiều loại cabinet khác nhau, bao gồm cabinet kín, cabinet dạng đơn giản và cabinet hai mặt. Điều này cho thấy module có thể được tích hợp vào nhiều dạng màn hình tùy theo mục đích sử dụng.
Loại cabinet cuối cùng cần được lựa chọn dựa trên vị trí lắp đặt, kết cấu chịu lực, phương án bảo trì và yêu cầu chống nước của từng công trình.