Màn hình LED hiện nay đang phát triển không ngừng để chạy đua với các loại công nghệ màn hình LED khác hiện có trên thị trường. Trong đó, dòng sản phẩm màn hình LED P2.5 trong nhà (indoor) được rất nhiều khách hàng ưa chuộng, nhờ những ưu điểm nổi bật mà nó mang lại.

Thông số Chi tiết
Pixel Pitch 2.5 mm
Kích thước module 320 x 160 mm
Độ phân giải module 128 x 64 pixel
Cấu hình LED 1R1G1B SMD2121
Độ sáng ≥ 1500 cd/m²
Màu hiển thị ≥ 16.7 triệu màu
Nhiệt độ màu 6500K
Góc nhìn Ngang: 140°
Dọc: 140°
Kích thước cabinet 960 x 960 mm
Sâu: 103 mm
Trọng lượng cabinet 27 kg
Vật liệu cabinet Thép cán nguội sơn Epoxy
Độ phân giải cabinet 384 x 384 pixel
Mật độ điểm ảnh 160.000 pixel/m²
147.456 pixel/cabinet
Khoảng cách xem Tối thiểu: 1.9 m
Tốt nhất: 2.5 – 250 m
Độ tương phản 1000:1
Xử lý màu 16 bit
Tần số khung hình 60 Hz
Refresh rate 980 – 3000 Hz
Điện áp 110 – 240 VAC
Tần số điện 50 – 60 Hz
Công suất Tối đa: 600W/cabinet
Trung bình: 240W/cabinet
Tuổi thọ 100.000 giờ
Bước sóng LED Đỏ: 620 – 625 nm
Xanh lá: 520 – 525 nm
Xanh lam: 470 – 475 nm
Tín hiệu & kết nối Video: DVI, AVI, MPG, WMV...
Kết nối: Cat5e / Cat6 / Cáp quang
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: -30 ~ 60°C
Độ ẩm: 10% – 90%

Đặc điểm nổi bật

Pixel Pitch 2,5 mm – Mật độ 160.000 pixel/m², sắc nét từ khoảng cách 2,5 m

Với 160.000 điểm ảnh trên mỗi mét vuông và khoảng cách xem tối ưu từ 2,5 m, P2.5 tái hiện văn bản, biểu đồ và hình ảnh sắc nét trong không gian trong nhà diện tích trung bình. Khoảng cách xem tối thiểu là 1,9 m, phù hợp cho phòng họp, sảnh khách sạn và các không gian trưng bày có khoảng cách người xem từ 2 m trở lên.

Chip LED SMD2121 – Độ sáng 1.500 cd/m², tương phản 1000:1

SMD2121 là dòng chip LED 3-trong-1 phổ biến cho màn hình indoor pixel pitch trung bình, cho độ sáng lên đến 1.500 cd/m², cao hơn đáng kể so với nhiều dòng P2.5 cùng phân khúc thường chỉ đạt 800 – 1.000 nit. Độ tương phản 1000:1 kết hợp với nhiệt độ màu 6.500K (ánh sáng ban ngày) giúp màu sắc trung thực, tự nhiên trong môi trường ánh sáng nội thất. Bước sóng LED được kiểm soát chặt: R 620 – 625 nm, G 520 – 525 nm, B 470 – 475 nm, đảm bảo đồng đều màu sắc giữa các cabinet sau nhiều năm vận hành.

Tần số làm mới 980 – 3.000 Hz – Hình ảnh chuyển động mượt mà, không nhấp nháy

Dải tần số làm mới từ 980 Hz đến 3.000 Hz (điều chỉnh theo card điều khiển) đảm bảo hình ảnh mượt mà hoàn toàn khi phát video hoặc nội dung chuyển động nhanh. Ở mức 3.000 Hz, màn hình có thể quay phim bằng camera tốc độ cao mà không xuất hiện sọc đen, phù hợp cho các sự kiện có ghi hình. Mắt người không cảm nhận hiện tượng nhấp nháy dù quan sát màn hình nhiều giờ liên tục.

Cabinet 960 × 960 mm, vật liệu thép sơn Epoxy – Lắp ghép chính xác, bề mặt phẳng

Cabinet kích thước 960 × 960 mm (vuông) cho phép ghép màn hình theo nhiều tỷ lệ khung hình linh hoạt. Mỗi cabinet chứa 147.456 pixel với độ phân giải 384 × 384 pixel. Vật liệu thép cán nguội sơn Epoxy bền, chống ăn mòn và giữ hình dạng ổn định theo thời gian, hạn chế tình trạng vênh, cong cabinet gây lộ đường ghép. Trọng lượng 27 kg/cabinet cần tính toán kết cấu treo đỡ khi lắp màn hình diện tích lớn.

Xử lý màu 16-bit – Hiển thị ≥ 16,7 triệu màu, chuyển sắc mịn

Độ sâu xử lý màu 16-bit cho phép tái tạo ≥ 16,7 triệu màu với dải chuyển sắc mịn, không xuất hiện hiện tượng phân bậc màu (posterization) ở các vùng gradient như bầu trời, da người hoặc hiệu ứng đổ bóng. Đây là tiêu chuẩn đủ cho phần lớn nội dung quảng cáo, trình chiếu sự kiện và phát video thương mại trong không gian trong nhà.

Góc nhìn 140° × 140° – Hiển thị rõ từ mọi vị trí trong phòng

Góc nhìn 140° cả ngang lẫn dọc đảm bảo hình ảnh hiển thị đồng đều màu sắc và độ sáng ngay cả khi người xem đứng lệch góc 70° so với trục trung tâm màn hình. Đặc điểm này phù hợp cho không gian sảnh, hội trường hoặc khu vực triển lãm nơi người xem phân tán nhiều vị trí khác nhau.

Điện áp AC 110 – 240V, công suất trung bình 240W/cabinet – Tiết kiệm điện

Màn hình sử dụng nguồn điện AC thông thường 110 – 240V, tần số 50 – 60 Hz, không cần bộ chuyển đổi điện áp chuyên biệt tại Việt Nam. Công suất trung bình 240W/cabinet (so với công suất đỉnh 600W/cabinet khi toàn màn hình hiển thị nội dung trắng toàn phần) đảm bảo chi phí vận hành hợp lý. Ví dụ, màn hình 4 cabinet (diện tích khoảng 3,7 m²) tiêu thụ trung bình khoảng 960W, tương đương chi phí điện xấp xỉ 864.000 VNĐ/tháng khi vận hành 10 giờ/ngày.

Tín hiệu đa dạng – Kết nối Cat5e/Cat6 hoặc cáp quang

Hỗ trợ đầu vào video các định dạng phổ biến: DVI, AVI, MPG, WMV và nhiều định dạng khác thông qua card điều khiển. Truyền tín hiệu qua cáp Cat5e/Cat6 đạt khoảng cách tối đa 100 – 130 m, hoặc cáp quang cho khoảng cách xa hơn, linh hoạt với nhiều cấu hình lắp đặt từ phòng nhỏ đến hội trường lớn.

Tuổi thọ 100.000 giờ – Môi trường hoạt động rộng -30°C đến 60°C

Tuổi thọ LED 100.000 giờ tương đương hơn 11 năm nếu vận hành 24/7, hoặc hơn 27 năm với lịch 10 giờ/ngày. Đây là mức tuổi thọ tiêu chuẩn cho màn hình LED chất lượng, đảm bảo chi phí thay thế linh kiện thấp trong vòng đời đầu tư. Ngưỡng nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 60°C và độ ẩm 10 – 90% cho thấy khả năng thích ứng tốt với biến động môi trường trong nhà ở khí hậu Việt Nam.

Màn hình LED P2.5 trong nhà Hải Dương

Ứng dụng của màn hình LED P2.5 trong nhà

Với đặc tính nổi bật về chất lượng hình ảnh sắc nét, màn hình LED P2.5 trong nhà luôn làm hài lòng ngay cả những khách hàng kỹ tính nhất. Sản phẩm thường được ứng dụng linh hoạt trong các không gian:

  • Sân khấu, hội trường, tiệc cưới: Lắp đặt cố định cho các không gian có diện tích từ trung bình đến lớn.
  • Khu vực thương mại: Sử dụng tại quầy lễ tân, quầy bán hàng, phòng trưng bày để quảng bá thương hiệu.
  • Văn phòng & doanh nghiệp: Lắp đặt trong phòng họp nội bộ hoặc các phòng họp trực tuyến cao cấp.

Màn hình LED phòng họp

Lưu ý khi chọn mua màn hình LED P2.5

Do là dòng sản phẩm cao cấp, để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, LEDLIA đưa ra những lưu ý quan trọng sau đây dành cho khách hàng:

Kích thước hiển thị: Cần xác định chính xác diện tích lắp đặt (tham khảo bảng giá theo kích thước bên dưới).

Khoảng cách xem: Vị trí nhìn gần nhất tối ưu là từ 2m để đảm bảo độ sắc nét tốt nhất.

Mục đích sử dụng: Với độ phân giải cao trên mỗi m², P2.5 cực kỳ phù hợp để trình chiếu nội dung nhiều chi tiết nhỏ, văn bản phức tạp trong các buổi họp.

Thương hiệu Module: Nên ưu tiên các hãng uy tín như QIANGLI hoặc GKGD – đây là hai dòng module ổn định và phổ biến nhất tại Việt Nam.

Hệ thống điều khiển: Cần cấu hình hệ thống phù hợp với nhu cầu (chia màn hình, họp trực tuyến, hoặc trình chiếu quảng cáo tự động).

Báo giá màn hình LED P2.5 trong nhà

Kích thước hiển thị Giá (VND/1m²)
Dưới 4m² 11.300.000
Từ 4m² đến 8m² 10.500.000
Trên 8m² 9.800.000

*Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất theo nhu cầu thực tế, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ LEDLIA.

❓ Câu hỏi thường gặp

1. Màn hình LED P2.5 trong nhà có dễ sử dụng không?

Màn hình có cách sử dụng tương tự các thiết bị hiển thị thông thường. Có thể kết nối nhiều nguồn tín hiệu như truyền hình, camera, đầu phát, máy tính hoặc Smart TV để vận hành linh hoạt.

2. Màn hình LED P2.5 trong nhà có dùng để quảng cáo được không?

Phù hợp cho các nhu cầu quảng cáo tại cửa hàng, showroom hoặc trung tâm thương mại. Hệ thống hỗ trợ chạy nội dung tự động thông qua chế độ offline hoặc kết nối mạng.

3. Màn hình LED P2.5 trong nhà có độ sắc nét như thế nào?

Độ sắc nét phụ thuộc vào mật độ điểm ảnh và kích thước màn hình. Với mật độ khoảng 160.000 điểm ảnh/m², màn hình đáp ứng tốt nhu cầu hiển thị ở khoảng cách trung bình.

4. Màn hình LED P2.5 có kết nối được với hệ thống âm thanh không?

Có thể kết nối với hệ thống âm thanh thông qua bộ xử lý hình ảnh hoặc thiết bị trung gian, đảm bảo đồng bộ giữa hình ảnh và âm thanh.

5. Màn hình LED P2.5 có độ bền như thế nào?

Tuổi thọ thiết kế khoảng 100.000 giờ, tuy nhiên độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng linh kiện và điều kiện vận hành.

6. Màn hình LED P2.5 trong nhà có di chuyển được không?

Có thể di chuyển khi sử dụng hệ khung có bánh xe. Tuy nhiên, việc thiết kế và thi công cần đảm bảo độ chắc chắn để tránh ảnh hưởng đến module trong quá trình vận chuyển.

7. Màn hình LED P2.5 trong nhà có dễ sửa chữa không?

Màn hình được cấu thành từ các module rời, giúp việc bảo trì và sửa chữa thuận tiện. Có thể thay thế từng phần mà không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.

8. Màn hình LED P2.5 trong nhà có thể lắp đặt theo kích thước nào?

Nhờ cấu tạo từ các module kích thước tiêu chuẩn (320×160 mm), màn hình có thể lắp đặt linh hoạt theo nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng không gian cụ thể.

*** Trên đây là một số câu hỏi nổi bật mà khách hàng thường quan tâm khi lựa chọn màn hình LED P2.5 trong nhà. Nếu Quý khách còn bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với LEDLIA để được đội ngũ chuyên gia tư vấn và giải đáp chi tiết, nhanh chóng và tận tâm

Công trình tiêu biểu

Các dòng sản phẩm khác của màn hình LED trong nhà chúng tôi cung cấp:

Xem thêm: Cách test màn hình LED trước khi bàn giao cho khách hàng

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với LEDLIA để nhận được tư vấn sử dụng sản phẩm hiệu quả nhất.

Email bán hàng:lia.co3542@gmail.com

Hotline: 091.380.3379 (Mr. Phú)

Đăng ký tư vấn

Điền thông tin để nhận tư vấn từ chuyên gia LED của LEDLIA

Bật/ Tắt