Chính hãng 100%
Có tem chống giả
| Thông số kỹ thuật màn hình LED P1.86 trong nhà | |
| LED đỏ (R) | Độ sáng: 190 – 247 mcd Bước sóng: 619 – 623 nm |
| LED xanh lá (G) | Độ sáng: 375 – 450 mcd Bước sóng: 523 – 527 nm |
| LED xanh dương (B) | Độ sáng: 80 – 104 mcd Bước sóng: 464 – 468 nm |
| Thông số kỹ thuật chính | |
| Khoảng cách điểm ảnh | 1.86 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 288.906 điểm/m² |
| Cấu hình pixel | 1R1G1B |
| Loại LED | SMD1515 |
| Kích thước module | 320 x 160 mm |
| Trọng lượng module | 486 g |
| Độ phân giải module | 172 x 86 pixel |
| Số module/m² | 19.53 tấm/m² |
| Khoảng cách xem | ≥ 1.86 m |
| Độ sáng | ≥ 500 cd/m² |
| Góc nhìn | Ngang ≥160° / Dọc ≥140° |
| Chế độ quét | 1/43 Scan |
| Giao diện | 26P |
| Điện áp | 4.2 – 5V |
| Công suất tối đa | 25W/tấm |
| Công suất trung bình | 13W/tấm |
| Xử lý tín hiệu | 65536 |
| Tốc độ video | 60 fps |
| Refresh rate | ≥ 3840 Hz |
| Độ bền & chất lượng | |
| Tỷ lệ lỗi pixel | < 0.0001 |
| Suy giảm độ sáng | ≤ 15% (3 năm) |
| Độ đồng đều sáng | ≥ 97% |
| Màu sắc | 281 nghìn tỷ màu |
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 giờ |
| Môi trường & bảo vệ | |
| Bảo vệ | Quá nhiệt / Quá tải / Mất điện / Rò rỉ / Chống sét |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 ~ 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–60% |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 60°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–60% |

Màn hình LED trong nhà P1.667 có nhiều ưu điểm nổi trội dựa trên các thông số kỹ thuật sau:
Độ phân giải cao: Với khoảng cách điểm ảnh chỉ 1.667mm và mật độ điểm ảnh lên đến 360,000 điểm/m2, màn hình cung cấp hình ảnh rõ nét và chi tiết.
Loại đèn LED SMD1212: Sử dụng loại đèn LED SMD1212 giúp tăng cường độ sáng và hiệu suất năng lượng, đồng thời cải thiện chất lượng hình ảnh.
Độ sáng cao và tương thích với môi trường chiếu sáng trong nhà: Với độ sáng ≥500cd/m2 và tỷ lệ giảm độ sáng sau 3 năm chỉ 15%, màn hình này đảm bảo hiển thị rõ ràng và ổn định trong môi trường ánh sáng nội thất.
Tốc độ làm tươi cao: Với tốc độ làm tươi ≥3840Hz, màn hình có khả năng hiển thị video mượt mà, ít nhấp nháy và không gây chói lóa.
Góc nhìn rộng: Đáp ứng nhu cầu của nhiều vị trí người xem, với góc nhìn H ≥160° và V ≥140°.
Độ bền cao và tuổi thọ dài: MTBF (Thời gian trung bình giữa các lỗi) ≥10000 giờ và Tuổi thọ ≥100000 giờ đảm bảo màn hình hoạt động ổn định và lâu dài, giảm chi phí bảo trì.
Chức năng bảo vệ đa dạng: Bảo vệ màn hình khỏi quá nhiệt, quá tải, mất điện, rò rỉ điện và sét đánh, giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động tốt.
Màu sắc chính xác và đa dạng: Với khả năng hiển thị đến 281 nghìn tỷ màu, màn hình đảm bảo màu sắc chân thực và sống động.
Phù hợp với nhiều điều kiện môi trường: Với nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +40°C và độ ẩm hoạt động từ 10-60%, màn hình có thể hoạt động ổn định trong môi trường khí hậu khác nhau.
Tóm lại, màn hình LED trong nhà P1.667 có nhiều ưu điểm như độ phân giải cao, độ sáng tốt, hiệu suất hoạt động ổn định và độ bền cao, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà có yêu cầu cao về chất lượng hình ảnh và độ tin cậy.
1. Tôi có thể chia màn hình để vừa họp trực tuyến vừa xem báo cáo không?
Hoàn toàn được. Hệ thống sử dụng card xử lý tín hiệu cao cấp hỗ trợ chia đa cửa sổ (Multi-window). Bạn có thể kết nối đồng thời nhiều nguồn như Laptop (HDMI/DVI), camera, TV Box... và hiển thị song song trên cùng một màn hình lớn, rất tiện lợi cho họp trực tuyến và trình bày báo cáo.
2. Đơn vị có hỗ trợ đào tạo cách vận hành cho nhân viên không?
Chắc chắn có. Sau khi bàn giao, kỹ thuật viên sẽ tổ chức đào tạo trực tiếp cho bộ phận hành chính hoặc IT về cách sử dụng phần mềm điều khiển (từ Windows XP đến Windows 10), cách thay đổi nội dung (video, slide) và hướng dẫn xử lý các tình huống cơ bản trong quá trình sử dụng.
3. Nếu thay đổi mục đích sử dụng màn hình LED thì phải làm thế nào?
Tùy theo nhu cầu thay đổi, hệ thống có thể được tái cấu hình linh hoạt. Trong nhiều trường hợp, bạn chỉ cần điều chỉnh phần mềm hiển thị hoặc bổ sung thiết bị xử lý tín hiệu mà không cần thay mới toàn bộ màn hình. Điều này giúp tận dụng tối đa hệ thống hiện có và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư.

Cam kết chất lượng:
Dịch vụ chuyên nghiệp:
Giá cả cạnh tranh:
Xem thêm: